Đối đầu Al Bukayriyah vs Al-Baten, 00h45 ngày 04/4
Kết quả Al Bukayriyah vs Al-Baten
Đối đầu Al Bukayriyah vs Al-Baten
Phong độ Al Bukayriyah gần đây
Phong độ Al-Baten gần đây
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2024-2025: Al Bukayriyah vs Al-Baten
-
Giải đấu: Hạng nhất Ả Rập Xê-útMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 04/4/2025 00:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Al Bukayriyah vs Al-Baten trước đây
-
08/11/2024Al-Baten0 - 3Al Bukayriyah0 - 1W
-
16/03/2024Al Bukayriyah1 - 2Al-Baten0 - 1L
-
30/10/2023Al-Baten0 - 0Al Bukayriyah0 - 0D
-
21/09/2020Al Bukayriyah1 - 1Al-Baten1 - 0D
-
07/01/2020Al-Baten3 - 1Al Bukayriyah2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Al Bukayriyah vs Al-Baten
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Bukayriyah vs Al-Baten: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
5 | 1 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Bukayriyah vs Al-Baten: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng nhất Ả Rập Xê-út | 5 | 1 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Bukayriyah vs Al-Baten: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Al Bukayriyah (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Al Bukayriyah (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al Bukayriyah thắng
Bại: là số trận Al Bukayriyah thua
Thắng: là số trận Al Bukayriyah thắng
Bại: là số trận Al Bukayriyah thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al Bukayriyah và Al-Baten trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al-Suqoor(KSA) | 26 | 17 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 57 | T T T T T H |
2 | Al-Hazm | 27 | 15 | 5 | 7 | 46 | 33 | 13 | 50 | B B H T T H |
3 | Al Najma(KSA) | 26 | 14 | 5 | 7 | 42 | 27 | 15 | 47 | H B T T H T |
4 | Al-Adalh | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 | 33 | 12 | 45 | H T T H H B |
5 | Al-Tai | 26 | 12 | 8 | 6 | 37 | 27 | 10 | 44 | H T H B T T |
6 | AL-Rbeea Jeddah | 27 | 10 | 10 | 7 | 27 | 24 | 3 | 40 | T B B H T H |
7 | Al-Jabalain | 26 | 10 | 10 | 6 | 29 | 27 | 2 | 40 | H H B T B H |
8 | Al Bukayriyah | 26 | 11 | 6 | 9 | 31 | 19 | 12 | 39 | T H T H T H |
9 | Abha | 26 | 9 | 9 | 8 | 34 | 38 | -4 | 36 | B H H H H T |
10 | Al-Arabi(KSA) | 26 | 9 | 7 | 10 | 42 | 42 | 0 | 34 | H T B B B B |
11 | Al-Zlfe | 27 | 8 | 10 | 9 | 26 | 26 | 0 | 34 | H H T T B T |
12 | Al-Jndal | 27 | 9 | 6 | 12 | 27 | 29 | -2 | 33 | H T H B B B |
13 | Al-Baten | 26 | 7 | 8 | 11 | 26 | 40 | -14 | 29 | B H H B T H |
14 | Jubail | 26 | 6 | 9 | 11 | 26 | 37 | -11 | 27 | H B H H H B |
15 | Al-Faisaly Harmah | 26 | 6 | 7 | 13 | 26 | 36 | -10 | 25 | H H B T B H |
16 | Al-Ameade | 26 | 5 | 9 | 12 | 22 | 35 | -13 | 24 | B B T H H B |
17 | Al Safa(KSA) | 27 | 6 | 4 | 17 | 24 | 48 | -24 | 22 | B B B B H B |
18 | Ohod Medina | 27 | 5 | 4 | 18 | 25 | 43 | -18 | 19 | B B H B T T |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật: