Kết quả Finn Harps vs Bray Wanderers, 02h45 ngày 22/03
Kết quả Finn Harps vs Bray Wanderers
Đối đầu Finn Harps vs Bray Wanderers
Phong độ Finn Harps gần đây
Phong độ Bray Wanderers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/03/202502:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.07-0
0.75O 2
0.76U 2
1.041
2.80X
2.902
2.45Hiệp 1+0
1.03-0
0.81O 0.75
0.69U 0.75
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Finn Harps vs Bray Wanderers
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng nhất Ailen 2025 » vòng 6
-
Finn Harps vs Bray Wanderers: Diễn biến chính
-
4'Max Hutchison1-0
-
10'1-0Callum Costello
-
27'Gavin Hodgins2-0
-
33'2-0Callum Costello
-
40'Mickey Place3-0
-
43'Kevin Jordan3-0
-
43'Patrick Ferrry3-0
-
46'Dara McGuinness4-0
-
49'4-0Cian Doyle
-
63'Tony McNamee5-0
-
68'5-0Jordon Tallon
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Finn Harps vs Bray Wanderers: Số liệu thống kê
-
Finn HarpsBray Wanderers
-
2Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút5
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
0Cứu thua5
-
-
122Pha tấn công93
-
-
83Tấn công nguy hiểm46
-
BXH Hạng nhất Ailen 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dundalk | 8 | 7 | 1 | 0 | 14 | 4 | 10 | 22 | T H T T T T |
2 | Bray Wanderers | 8 | 5 | 0 | 3 | 7 | 11 | -4 | 15 | T B B T T T |
3 | Cobh Ramblers | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T T T B B |
4 | Wexford (Youth) | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 7 | 3 | 12 | T B T B B T |
5 | Treaty United | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 9 | 6 | 11 | T H B H B T |
6 | Finn Harps | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 10 | 0 | 8 | B H B T T H |
7 | Longford Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | H B T B T H |
8 | Kerry FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 10 | -4 | 7 | B B B T B B |
9 | Athlone Town | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 12 | -8 | 7 | H T T B B B |
10 | UC Dublin | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 9 | -5 | 6 | H B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs