Đối đầu Churchill Brothers vs Inter Kashi, 18h00 ngày 30/3
Kết quả Churchill Brothers vs Inter Kashi
Đối đầu Churchill Brothers vs Inter Kashi
Phong độ Churchill Brothers gần đây
Phong độ Inter Kashi gần đây
Hạng nhất Ấn Độ 2024-2025: Churchill Brothers vs Inter Kashi
-
Giải đấu: Hạng nhất Ấn ĐộMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 30/3/2025 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Churchill Brothers vs Inter Kashi trước đây
-
14/12/2024Inter Kashi1 - 3Churchill Brothers0 - 2W
-
14/02/2024Inter Kashi1 - 1Churchill Brothers0 - 0D
-
17/11/2023Churchill Brothers1 - 2Inter Kashi1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Churchill Brothers vs Inter Kashi
- Thống kê lịch sử đối đầu Churchill Brothers vs Inter Kashi: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Churchill Brothers vs Inter Kashi: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng nhất Ấn Độ | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Churchill Brothers vs Inter Kashi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Churchill Brothers (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Churchill Brothers (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Churchill Brothers thắng
Bại: là số trận Churchill Brothers thua
Thắng: là số trận Churchill Brothers thắng
Bại: là số trận Churchill Brothers thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ấn Độ mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Churchill Brothers và Inter Kashi trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ấn Độ mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ấn Độ 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Churchill Brothers | 20 | 11 | 6 | 3 | 43 | 20 | 23 | 39 | H H T T T H |
2 | Real Kashmir | 21 | 10 | 6 | 5 | 30 | 24 | 6 | 36 | B T T B T H |
3 | Inter Kashi | 20 | 10 | 5 | 5 | 34 | 30 | 4 | 35 | H T B T H T |
4 | Gokulam Kerala FC | 20 | 10 | 4 | 6 | 41 | 25 | 16 | 34 | T T B T T T |
5 | Rajasthan Club | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 | 30 | 3 | 33 | T B B T T T |
6 | Namdhari FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 30 | 24 | 6 | 32 | H T B B B T |
7 | Shillong Lajong FC | 21 | 7 | 6 | 8 | 46 | 45 | 1 | 27 | B T B B B H |
8 | Sreenidi Deccan | 20 | 7 | 6 | 7 | 32 | 34 | -2 | 27 | T T B T H H |
9 | Dempo | 21 | 7 | 5 | 9 | 31 | 30 | 1 | 26 | B B T B T H |
10 | SC Bengaluru | 21 | 5 | 5 | 11 | 22 | 40 | -18 | 20 | T B B T B B |
11 | Aizawl FC | 21 | 4 | 6 | 11 | 30 | 47 | -17 | 18 | B T B T B H |
12 | Delhi FC | 21 | 3 | 4 | 14 | 21 | 44 | -23 | 13 | B T B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: