Kết quả Charlton Athletic U21 vs Sheffield Utd U21, 20h00 ngày 01/04
Kết quả Charlton Athletic U21 vs Sheffield Utd U21
Đối đầu Charlton Athletic U21 vs Sheffield Utd U21
Phong độ Charlton Athletic U21 gần đây
Phong độ Sheffield Utd U21 gần đây
-
Thứ ba, Ngày 01/04/202520:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.80O 3.75
0.85U 3.75
0.951
2.55X
4.302
2.05Hiệp 1+0
0.72-0
1.13O 0.5
0.18U 0.5
3.60 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charlton Athletic U21 vs Sheffield Utd U21
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
England U21 Professional Development League 2 2024-2025 » vòng 16
-
Charlton Athletic U21 vs Sheffield Utd U21: Diễn biến chính
-
19'Patrick Casey1-0
-
28'1-0
-
63'1-0
-
83'1-0
-
87'1-0
-
90'1-1
Billy Blacker
- BXH England U21 Professional Development League 2
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Charlton Athletic U21 vs Sheffield Utd U21: Số liệu thống kê
-
Charlton Athletic U21Sheffield Utd U21
-
3Phạt góc11
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài11
-
-
91Pha tấn công83
-
-
49Tấn công nguy hiểm72
-
BXH England U21 Professional Development League 2 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Millwall U21 | 26 | 17 | 4 | 5 | 58 | 32 | 26 | 55 | T T H T T T |
2 | Sheffield Utd U21 | 24 | 16 | 6 | 2 | 69 | 23 | 46 | 54 | T T H T H H |
3 | Brentford U21 | 25 | 17 | 3 | 5 | 60 | 41 | 19 | 54 | T T T T B T |
4 | Charlton Athletic U21 | 26 | 14 | 6 | 6 | 72 | 39 | 33 | 48 | T H T B B H |
5 | Bournemouth AFC U21 | 24 | 14 | 4 | 6 | 61 | 41 | 20 | 46 | T T T T T T |
6 | Hull U21 | 27 | 15 | 0 | 12 | 55 | 53 | 2 | 45 | B T T B B B |
7 | Burnley U21 | 25 | 14 | 2 | 9 | 69 | 34 | 35 | 44 | B B B T T B |
8 | Cardiff City U21 | 24 | 11 | 5 | 8 | 34 | 37 | -3 | 38 | H H B B H T |
9 | Sheffield Wed U21 | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 40 | 0 | 37 | B T T T B T |
10 | Coventry U21 | 23 | 11 | 3 | 9 | 57 | 38 | 19 | 36 | T H T T H T |
11 | Ipswich U21 | 26 | 9 | 8 | 9 | 52 | 52 | 0 | 35 | T H H T T H |
12 | Bristol City U21 | 24 | 9 | 6 | 9 | 50 | 50 | 0 | 33 | H B B B T T |
13 | Fleetwood Town U21 | 24 | 10 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 33 | T H B T T B |
14 | Swansea City U21 | 24 | 9 | 4 | 11 | 40 | 47 | -7 | 31 | B H T T B T |
15 | Watford U21 | 24 | 9 | 3 | 12 | 46 | 49 | -3 | 30 | B B B H B B |
16 | Peterborough U21 | 24 | 9 | 2 | 13 | 34 | 50 | -16 | 29 | T B B T H B |
17 | Barnsley U21 | 26 | 6 | 8 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T B B T H B |
18 | Birmingham U21 | 25 | 7 | 4 | 14 | 38 | 66 | -28 | 25 | B T T H B T |
19 | Wigan U21 | 26 | 6 | 5 | 15 | 39 | 52 | -13 | 23 | B T B B B H |
20 | Queens Park R U21 | 24 | 6 | 2 | 16 | 37 | 59 | -22 | 20 | B B B H B B |
21 | Crewe U21 | 24 | 4 | 6 | 14 | 31 | 57 | -26 | 18 | B B H H B B |
22 | Colchester United U21 | 25 | 2 | 4 | 19 | 21 | 80 | -59 | 10 | B B H B B B |
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh