Bấm "Xem ngay" để mở và xem video bóng đá!


Kết quả Bognor Regis Town vs Bowers Pitsea, 22h00 ngày 22/02

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

Ryman League 2024-2025 » vòng 32

  • Bognor Regis Town vs Bowers Pitsea: Diễn biến chính

  • 44'
    Tommy-Lee Higgs goal 
    1-0
  • BXH Ryman League
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Bognor Regis Town vs Bowers Pitsea: Số liệu thống kê

  • Bognor Regis Town
    Bowers Pitsea
  • 10
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 73%
    Kiểm soát bóng
    27%
  •  
     
  • 77%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    23%
  •  
     
  • 79
    Pha tấn công
    61
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    16
  •  
     

BXH Ryman League 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dartford 38 23 8 7 70 42 28 77 T B T T T H
2 Billericay Town 38 22 9 7 72 40 32 75 T B T B T B
3 Horsham 38 24 3 11 68 38 30 75 B B T T T T
4 Cray Valley Paper Mills 38 20 11 7 72 53 19 71 H T T B T T
5 Dover Athletic 38 21 6 11 74 41 33 69 T B B T T T
6 Chichester City 38 19 7 12 65 56 9 64 T T B T T B
7 Hashtag United 38 18 8 12 79 62 17 62 H H H B T T
8 Chatham Town 38 17 10 11 69 46 23 61 T H T T T T
9 Carshalton Athletic FC 38 17 10 11 60 48 12 61 H T T B T B
10 Cray Wanderers 38 17 6 15 49 42 7 57 B T B T B T
11 Wingate Finchley 37 16 7 14 67 56 11 55 T T H T B H
12 lewes 38 13 13 12 51 55 -4 52 T T B T B H
13 Folkestone 37 15 6 16 54 57 -3 51 T B T B B H
14 Potters Bar Town 38 15 6 17 49 68 -19 51 B B T T B B
15 Cheshunt 38 13 7 18 55 58 -3 46 B B T T B B
16 Whitehawk 38 13 7 18 48 61 -13 46 B B B T T B
17 Canvey Island 38 12 4 22 46 61 -15 40 B T B H H B
18 Dulwich Hamlet 38 11 7 20 53 71 -18 40 H T B B B B
19 Hendon 38 8 11 19 50 66 -16 35 H B B B H T
20 Hastings United 38 8 8 22 34 70 -36 32 B B B H B T
21 Bognor Regis Town 38 7 8 23 47 88 -41 29 H B H B B T
22 Bowers Pitsea 38 5 4 29 29 82 -53 19 B B B B B B