Kết quả Bischofshofen vs Sc Rothis, 20h00 ngày 16/11
Kết quả Bischofshofen vs Sc Rothis
Đối đầu Bischofshofen vs Sc Rothis
Phong độ Bischofshofen gần đây
Phong độ Sc Rothis gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 16/11/202420:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.96+1.25
0.80O 3
0.94U 3
0.821
1.53X
4.332
4.20Hiệp 1-0.5
1.01+0.5
0.75O 0.5
0.30U 0.5
2.40 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bischofshofen vs Sc Rothis
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 3 Áo 2024-2025 » vòng 16
-
Bischofshofen vs Sc Rothis: Diễn biến chính
-
6'Orlando-Rahim Azzef1-0
-
13'Hamka K.2-0
-
53'2-1
Arbnor Rexhaj
-
64'Hamka K.3-1
-
80'Tobias Pellegrini4-1
-
90'Aleksandar Kojic5-1
- BXH Hạng 3 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Bischofshofen vs Sc Rothis: Số liệu thống kê
-
BischofshofenSc Rothis
-
9Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút3
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài0
-
-
106Pha tấn công94
-
-
74Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Hạng 3 Áo 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Neusiedl | 21 | 12 | 5 | 4 | 40 | 25 | 15 | 41 | T T T T H H |
2 | SC Mannsdorf | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 16 | 24 | 39 | T B T B T T |
3 | Kremser | 21 | 10 | 7 | 4 | 41 | 23 | 18 | 37 | H H B T T H |
4 | Austria Wien (Youth) | 20 | 10 | 5 | 5 | 32 | 21 | 11 | 35 | B T T T H B |
5 | Traiskirchen | 20 | 8 | 7 | 5 | 39 | 30 | 9 | 31 | H H T T H T |
6 | SR Donaufeld Wien | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 | 27 | 3 | 30 | T T T B H T |
7 | SV Oberwart | 21 | 7 | 9 | 5 | 25 | 23 | 2 | 30 | H B B B B H |
8 | Wiener SC | 19 | 7 | 7 | 5 | 38 | 33 | 5 | 28 | H H T B T T |
9 | Sportunion Mauer | 19 | 9 | 1 | 9 | 29 | 33 | -4 | 28 | T B T T B T |
10 | Team Wiener Linien | 20 | 6 | 8 | 6 | 34 | 31 | 3 | 26 | H T H B T B |
11 | Wiener Viktoria | 21 | 5 | 7 | 9 | 26 | 42 | -16 | 22 | B H T B T H |
12 | Favoritner AC | 21 | 6 | 3 | 12 | 24 | 38 | -14 | 21 | B T B T B B |
13 | SV Leobendorf | 20 | 4 | 8 | 8 | 29 | 31 | -2 | 20 | T H H B H H |
14 | ASV Siegendorf | 21 | 4 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 19 | B B H B H H |
15 | SV Gloggnitz | 20 | 4 | 5 | 11 | 25 | 42 | -17 | 17 | B H B B H T |
16 | Mauerwerk | 21 | 3 | 5 | 13 | 20 | 44 | -24 | 14 | B B H B B B |
Upgrade Team