Kết quả Estudiantes La Plata vs Belgrano, 05h00 ngày 05/04
Kết quả Estudiantes La Plata vs Belgrano
Đối đầu Estudiantes La Plata vs Belgrano
Phong độ Estudiantes La Plata gần đây
Phong độ Belgrano gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202505:00
Xem Live
-
59
Vòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.14+0.5
0.79O 1.75
0.75U 1.75
1.171
5.40X
3.102
1.75Hiệp 1-0.25
7.69+0.25
0.03O 0.5
0.40U 0.5
1.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Estudiantes La Plata vs Belgrano
-
Sân vận động: Estadio Ciudad de La Plata
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Argentina 2025 » vòng 12
-
Estudiantes La Plata vs Belgrano: Diễn biến chính
-
8'Alexis Manyoma
Alexis Castro0-0 -
18'0-0Geronimo Heredia
Elias Sebastian Lopez -
28'Jose Ernesto Sosa goalAwarded.false0-0
-
41'0-1
Nicolas Fernandez Miranda (Assist:Francisco Gonzalez Metilli)
-
46'Edwin Steven Cetre Angulo
Jose Ernesto Sosa0-1 -
46'Roman Gomez
Eric Meza0-1 -
46'Fabricio Perez
Facundo Farias0-1 -
46'0-1Facundo Tomas Quignon
Lucas Passerini -
49'0-1Geronimo Heredia
-
53'0-1Franco Daniel Jara
-
Estudiantes La Plata vs Belgrano: Đội hình chính và dự bị
-
Estudiantes La Plata4-1-4-112Matias Lisandro Mansilla13Gaston Benedetti Taffarel26Jose Ramiro Funes Mori6Santiago Misael Nunez20Eric Meza8Gabriel Neves22Alexis Castro7Jose Ernesto Sosa5Santiago Ascacibar11Facundo Farias27Lucas Alario9Lucas Passerini29Franco Daniel Jara15Lucas Andres Menossi5Santiago Longo11Francisco Gonzalez Metilli22Nicolas Fernandez Miranda4Elias Sebastian Lopez37Mariano Troilo2Anibal Leguizamon6Fausto Grillo23Manuel Vicentini
- Đội hình dự bị
-
19Alexis Manyoma1Fabricio Iacovich4Roman Gomez2Facundo Rodriguez35Valente Pierani32Mikel Amondarain24Bautista Kociubinski21Lucas Ezequiel Piovi18Edwin Steven Cetre Angulo16Mauro Mendez23Luciano Gimenez29Fabricio PerezGeronimo Heredia 34Ignacio Chicco 1Nicolas Meriano 13Agustin Dattola 24Tomas Castro 16Ulises Sanchez 12Julian Mavilla 32Facundo Tomas Quignon 19Ramiro Hernandes 51Maximo Oses 52Gonzalo Zelarayan 20Álvaro Ocampo 65
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eduardo Rodrigo DominguezGuillermo Farre
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Estudiantes La Plata vs Belgrano: Số liệu thống kê
-
Estudiantes La PlataBelgrano
-
5Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút3
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
7Sút Phạt4
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
300Số đường chuyền165
-
-
85%Chuyền chính xác68%
-
-
4Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị1
-
-
0Cứu thua3
-
-
4Rê bóng thành công4
-
-
4Đánh chặn1
-
-
10Ném biên14
-
-
5Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách10
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
17Long pass18
-
-
58Pha tấn công50
-
-
47Tấn công nguy hiểm37
-
BXH VĐQG Argentina 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Independiente | 11 | 7 | 3 | 1 | 20 | 8 | 12 | 24 | H T H T H T |
2 | Club Atletico Tigre | 11 | 8 | 0 | 3 | 17 | 8 | 9 | 24 | T T T T B T |
3 | Boca Juniors | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 23 | T T T T T B |
4 | CA Huracan | 11 | 6 | 4 | 1 | 13 | 4 | 9 | 22 | T T T T T H |
5 | Rosario Central | 11 | 6 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 22 | T T B H T H |
6 | Argentinos Juniors | 11 | 6 | 4 | 1 | 12 | 7 | 5 | 22 | T H T T B H |
7 | River Plate | 11 | 5 | 5 | 1 | 10 | 5 | 5 | 20 | T T B T H H |
8 | Estudiantes La Plata | 11 | 5 | 4 | 2 | 17 | 11 | 6 | 19 | H T T B H B |
9 | San Lorenzo | 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 19 | T B T B H H |
10 | Central Cordoba SDE | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 13 | 5 | 18 | T B H B T H |
11 | Barracas Central | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 17 | H T B H H T |
12 | Defensa Y Justicia | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 12 | 1 | 17 | H B T T B B |
13 | Deportivo Riestra | 11 | 3 | 7 | 1 | 9 | 4 | 5 | 16 | B H H H H T |
14 | CA Platense | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 16 | H H B H T T |
15 | Independiente Rivadavia | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 16 | B H H T B T |
16 | Lanus | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 8 | 2 | 14 | B H H H T H |
17 | Racing Club | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B B H T B |
18 | Gimnasia La Plata | 11 | 3 | 3 | 5 | 7 | 11 | -4 | 12 | T T B H B H |
19 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 13 | -7 | 12 | H T H H H B |
20 | Instituto AC Cordoba | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | -4 | 11 | B B B H B T |
21 | Newells Old Boys | 11 | 3 | 2 | 6 | 7 | 13 | -6 | 11 | B B T H H T |
22 | Belgrano | 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 18 | -9 | 11 | B T B H H H |
23 | Banfield | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 10 | -3 | 9 | B B H B B H |
24 | Talleres Cordoba | 11 | 1 | 6 | 4 | 6 | 9 | -3 | 9 | H B H H H H |
25 | Sarmiento Junin | 11 | 1 | 6 | 4 | 7 | 15 | -8 | 9 | T B H H H H |
26 | Club Atlético Unión | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 13 | -6 | 8 | B T B T B B |
27 | Aldosivi Mar del Plata | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 21 | -11 | 8 | H B H B T T |
28 | Velez Sarsfield | 11 | 2 | 2 | 7 | 3 | 15 | -12 | 8 | B H B T T B |
29 | Atletico Tucuman | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 17 | -6 | 7 | H B B B B B |
30 | San Martin San Juan | 11 | 1 | 3 | 7 | 4 | 11 | -7 | 6 | B B T B B B |
Title Play-offs
Relegation