Kết quả Broadmeadow Magic vs Adamstown Rosebuds FC, 16h00 ngày 04/04
Kết quả Broadmeadow Magic vs Adamstown Rosebuds FC
Đối đầu Broadmeadow Magic vs Adamstown Rosebuds FC
Phong độ Broadmeadow Magic gần đây
Phong độ Adamstown Rosebuds FC gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/04/202516:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-3
0.99+3
0.79O 4.5
0.92U 4.5
0.861
1.06X
13.002
26.00Hiệp 1-1.25
0.90+1.25
0.88O 2
0.96U 2
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Broadmeadow Magic vs Adamstown Rosebuds FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Ngoại hạng Úc bắc bang NSW 2025 » vòng 7
-
Broadmeadow Magic vs Adamstown Rosebuds FC: Diễn biến chính
-
4'Ezra Palombini1-0
-
9'James Cresnar2-0
-
50'2-0
-
59'2-0
-
60'James Cresnar3-0
-
77'3-1
Gismero N.
-
81'3-2
Dino Fajkovic
-
88'3-2
-
90'3-2
-
90'3-2
-
90'3-2
-
90'3-2
-
90'3-2
- BXH Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Broadmeadow Magic vs Adamstown Rosebuds FC: Số liệu thống kê
-
Broadmeadow MagicAdamstown Rosebuds FC
-
1Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
9Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài3
-
-
102Pha tấn công52
-
-
39Tấn công nguy hiểm22
-
BXH Ngoại hạng Úc bắc bang NSW 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Broadmeadow Magic | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 10 | 10 | 18 | T T T T T T |
2 | Edgeworth Eagles FC | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 4 | 13 | 14 | T H H T T T |
3 | Weston Workers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 17 | 7 | 10 | 10 | B H T T T |
4 | Charleston City Blues | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 10 | T T T B H |
5 | Newcastle Olympic | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 11 | 4 | 10 | T H B T T B |
6 | Adamstown Rosebuds FC | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 18 | -5 | 9 | T B T B T B |
7 | Cooks Hill United | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 16 | -9 | 6 | B T B T B B |
8 | Belmont Swansea United SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 5 | T H H B B |
9 | Lambton Jarvis | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 5 | T B H B H |
10 | Valentine | 6 | 1 | 2 | 3 | 13 | 18 | -5 | 5 | H B H B T B |
11 | Maitland | 5 | 1 | 1 | 3 | 12 | 18 | -6 | 4 | H B T B B |
12 | New Lambton FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 6 | 19 | -13 | 0 | B B B B B |
Title Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW