Bảng xếp hạng Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 hôm nay mùa giải 2024/25
BXH Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 mùa giải 2024-2025
LiG B
Red
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sariyer | 29 | 21 | 6 | 2 | 71 | 19 | 52 | 69 | H T T B T T |
2 | Batman Petrolspor | 29 | 22 | 2 | 5 | 52 | 20 | 32 | 68 | T T H T T T |
3 | Kastamonuspor | 29 | 17 | 10 | 2 | 50 | 21 | 29 | 61 | H T H T T T |
4 | Altinordu | 29 | 15 | 10 | 4 | 52 | 27 | 25 | 55 | H B H T T B |
5 | Adana 1954 | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 26 | 24 | 52 | T B T T B H |
6 | Iskenderun FK | 28 | 12 | 10 | 6 | 43 | 29 | 14 | 46 | T T B T H H |
7 | Beykozspor 1908 | 29 | 13 | 7 | 9 | 39 | 38 | 1 | 46 | H B T T T H |
8 | Hekimoglu Trabzon | 29 | 11 | 7 | 11 | 38 | 32 | 6 | 40 | B T T H T T |
9 | Fethiyespor | 29 | 9 | 10 | 10 | 30 | 31 | -1 | 37 | B T B T H B |
10 | Kirklarelispor | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 | 36 | 0 | 36 | H T B T B B |
11 | Inegolspor | 29 | 8 | 11 | 10 | 34 | 42 | -8 | 35 | T B H B H T |
12 | Erzincanspor | 28 | 8 | 10 | 10 | 38 | 43 | -5 | 34 | B B H B B H |
13 | Isparta 32 Spor | 29 | 6 | 12 | 11 | 27 | 35 | -8 | 30 | B B T H B B |
14 | Ankaraspor FK | 29 | 7 | 8 | 14 | 32 | 37 | -5 | 29 | T T T H T B |
15 | Kepez Belediyespor | 29 | 7 | 7 | 15 | 32 | 43 | -11 | 28 | H H B B B T |
16 | Karaman Belediyesi Spor | 29 | 4 | 8 | 17 | 27 | 46 | -19 | 20 | B T B B B B |
17 | Altay Spor Kulubu | 28 | 6 | 3 | 19 | 23 | 61 | -38 | 18 | B T B B B B |
18 | Afjet Afyonspor | 28 | 0 | 1 | 27 | 6 | 94 | -88 | -5 | B B B B B B |
Bảng xếp hạng Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 mùa giải 2024-2025
Top ghi bàn Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2024-2025
Top kiến tạo Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2024-2025
Top thẻ phạt Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2024-2025
Bảng xếp hạng bàn thắng Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2024-2025
Bảng xếp hạng bàn thua Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2024-2025
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
Thổ Nhĩ Kỳ Lig3
Tên giải đấu | Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | Turkiye Lig3 |
Ảnh / Logo |
![]() |
Mùa giải hiện tại | 2024-2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 30 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |