Admira Dornbirn: tin tức, thông tin website facebook
CLB Admira Dornbirn: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Admira Dornbirn |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Áo |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Áo |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Admira Dornbirn mới nhất
-
03/11 20:30FC WolfurtAdmira Dornbirn 12 - 0
-
20/10 21:00FC NenzingAdmira Dornbirn0 - 2
-
14/09 21:10Admira DornbirnSV Lochau0 - 0
-
10/06 22:00Admira DornbirnSc Rothis1 - 1Vòng 9
-
03/06 22:30SC GofisAdmira Dornbirn1 - 0Vòng 8
-
26/05 23:30Admira DornbirnRW Rankweil2 - 3Vòng 7
-
21/05 15:30Dornbirner SVAdmira Dornbirn0 - 0Vòng 6
-
13/05 22:00Admira DornbirnRotenberg1 - 0Vòng 5
-
05/05 22:591 FC WolfurtAdmira Dornbirn1 - 0Vòng 4
-
29/04 22:00Admira DornbirnFC Lauterach1 - 1Vòng 3
Lịch thi đấu Admira Dornbirn sắp tới
BXH Hạng 3 Áo mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Neusiedl | 21 | 12 | 5 | 4 | 40 | 25 | 15 | 41 | T T T T H H |
2 | SC Mannsdorf | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 16 | 24 | 39 | T B T B T T |
3 | Kremser | 21 | 10 | 7 | 4 | 41 | 23 | 18 | 37 | H H B T T H |
4 | Austria Wien (Youth) | 20 | 10 | 5 | 5 | 32 | 21 | 11 | 35 | B T T T H B |
5 | Traiskirchen | 20 | 8 | 7 | 5 | 39 | 30 | 9 | 31 | H H T T H T |
6 | SR Donaufeld Wien | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 | 27 | 3 | 30 | T T T B H T |
7 | SV Oberwart | 21 | 7 | 9 | 5 | 25 | 23 | 2 | 30 | H B B B B H |
8 | Wiener SC | 19 | 7 | 7 | 5 | 38 | 33 | 5 | 28 | H H T B T T |
9 | Sportunion Mauer | 19 | 9 | 1 | 9 | 29 | 33 | -4 | 28 | T B T T B T |
10 | Team Wiener Linien | 20 | 6 | 8 | 6 | 34 | 31 | 3 | 26 | H T H B T B |
11 | Wiener Viktoria | 21 | 5 | 7 | 9 | 26 | 42 | -16 | 22 | B H T B T H |
12 | Favoritner AC | 21 | 6 | 3 | 12 | 24 | 38 | -14 | 21 | B T B T B B |
13 | SV Leobendorf | 20 | 4 | 8 | 8 | 29 | 31 | -2 | 20 | T H H B H H |
14 | ASV Siegendorf | 21 | 4 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 19 | B B H B H H |
15 | SV Gloggnitz | 20 | 4 | 5 | 11 | 25 | 42 | -17 | 17 | B H B B H T |
16 | Mauerwerk | 21 | 3 | 5 | 13 | 20 | 44 | -24 | 14 | B B H B B B |
Upgrade Team