Bấm "Xem ngay" để mở và xem video bóng đá!


Hutnik Krakow: tin tức, thông tin website facebook

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

CLB Hutnik Krakow: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Hutnik Krakow
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Hutnik Krakow mới nhất

Lịch thi đấu Hutnik Krakow sắp tới

  • 10/04 22:59
    Olimpia Elblag
    Hutnik Krakow
    ? - ?
    Vòng 26
  • 06/04 19:00
    Olimpia Grudziadz
    Hutnik Krakow
    ? - ?
    Vòng 25
  • 12/04 23:00
    Hutnik Krakow
    Rekord Bielsko-Biala
    ? - ?
    Vòng 26
  • 19/04 23:00
    Resovia Rzeszow
    Hutnik Krakow
    ? - ?
    Vòng 27
  • 26/04 23:00
    Hutnik Krakow
    Zaglebie Lubin B
    ? - ?
    Vòng 28
  • 03/05 23:00
    LKS Lodz II
    Hutnik Krakow
    ? - ?
    Vòng 29
  • 10/05 23:00
    Hutnik Krakow
    KP Calisia Kalisz
    ? - ?
    Vòng 30
  • 17/05 23:00
    Hutnik Krakow
    Polonia Bytom
    ? - ?
    Vòng 31
  • 24/05 23:00
    Olimpia Elblag
    Hutnik Krakow
    ? - ?
    Vòng 32
  • 31/05 23:00
    Hutnik Krakow
    Pogon Grodzisk Mazowiecki
    ? - ?
    Vòng 33

BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki 24 19 4 1 51 18 33 61 T B T T T T
2 KS Wieczysta Krakow 24 17 3 4 53 15 38 54 T T T B T B
3 Polonia Bytom 24 17 3 4 48 21 27 54 H T H T T T
4 Chojniczanka Chojnice 24 13 4 7 32 20 12 43 T T B T T B
5 Zaglebie Sosnowiec 24 10 6 8 37 36 1 36 T H T B B T
6 Swit Szczecin 25 10 6 9 41 41 0 36 T B B T B T
7 Hutnik Krakow 24 10 6 8 30 41 -11 36 B T H T B B
8 KP Calisia Kalisz 23 9 5 9 22 26 -4 32 T H B B T B
9 Podbeskidzie Bielsko-Biala 24 8 6 10 26 28 -2 30 B B H T B T
10 LKS Lodz II 24 8 6 10 29 36 -7 30 T B T T B H
11 Resovia Rzeszow 23 8 4 11 33 39 -6 28 B B H T B B
12 Olimpia Grudziadz 24 7 5 12 28 33 -5 26 H H B B T T
13 Wisla Pulawy 23 8 2 13 29 43 -14 26 B B H T B B
14 Skra Czestochowa 25 8 2 15 22 43 -21 26 B T B T B B
15 GKS Jastrzebie 24 6 5 13 24 28 -4 23 T H B B T B
16 Rekord Bielsko-Biala 23 5 8 10 34 42 -8 23 B B H H T H
17 Zaglebie Lubin B 24 5 6 13 37 44 -7 21 T B B T T B
18 Olimpia Elblag 24 4 5 15 21 43 -22 17 B B B B T T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation