Ballyclare Comrades: tin tức, thông tin website facebook
CLB Ballyclare Comrades: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Ballyclare Comrades |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Bắc Ailen |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Bắc Ailen |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.ballyclarecomrades.co.uk/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Ballyclare Comrades mới nhất
-
02/04 01:45Armagh CityBallyclare Comrades0 - 2Vòng 1
-
22/03 22:00Ards FCBallyclare Comrades0 - 0Vòng 33
-
15/03 02:45Ballyclare ComradesLimavady United0 - 1Vòng 32
-
08/03 22:00NewingtonBallyclare Comrades1 - 0Vòng 31
-
01/03 02:40Ballyclare ComradesDundela0 - 1Vòng 30
-
22/02 22:00Ballinamallard UnitedBallyclare Comrades0 - 0Vòng 29
-
15/02 22:00Annagh UnitedBallyclare Comrades0 - 0Vòng 28
-
08/02 22:00Ballyclare ComradesArmagh City0 - 2Vòng 27
-
05/02 02:45Bangor FCBallyclare Comrades2 - 0Vòng 26
-
29/01 03:00Ballyclare ComradesLisburn Distillery1 - 0
Lịch thi đấu Ballyclare Comrades sắp tới
-
05/04 21:00Newry CityBallyclare Comrades? - ?Vòng 2
-
12/04 21:00Institute FCBallyclare Comrades? - ?Vòng 3
-
19/04 21:00Ballyclare ComradesBallinamallard United? - ?Vòng 4
-
26/04 21:00Ballyclare ComradesNewington? - ?Vòng 5
BXH Hạng nhất Bắc Ailen mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Institute FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 42 | H |
2 | Ballyclare Comrades | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38 | T |
3 | Armagh City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 38 | B |
4 | Ballinamallard United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 37 | B |
5 | Newington | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 32 | H |
6 | Newry City | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 30 | T |