FC Memmingen: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Memmingen: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | FC Memmingen |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1907 |
Bóng đá quốc gia nào? | Đức |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | Bodenseestra?e 44 87700 Memmingen |
Sân vận động | Arena Bodenseestraße |
Sức chứa sân vận động | 7,000 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.fc-memmingen.de/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Memmingen mới nhất
-
29/03 20:00TSV LandsbergFC Memmingen0 - 3
-
22/03 22:00FC MemmingenTSV Kottern0 - 0
-
15/03 01:00SV ErlbachFC Memmingen1 - 0
-
08/03 22:00FC MemmingenTSV 1860 Munich II0 - 0
-
01/03 22:00FC MemmingenSV Heimstetten1 - 1
-
30/11 20:00FC IsmaningFC Memmingen0 - 0
-
16/11 21:00TSV GrunwaldFC Memmingen0 - 2
-
09/11 01:00FC MemmingenTSV Rain Am Lech1 - 1
-
01/11 01:301 SV KirchanschoringFC Memmingen0 - 0
-
26/10 19:00FC MemmingenFC Pipinsried0 - 0
Lịch thi đấu FC Memmingen sắp tới
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Lokomotive Leipzig | 27 | 19 | 5 | 3 | 50 | 19 | 31 | 62 | T T B T B T |
2 | Hallescher FC | 28 | 16 | 7 | 5 | 43 | 20 | 23 | 55 | T H T H T B |
3 | Zwickau | 27 | 15 | 4 | 8 | 38 | 36 | 2 | 49 | H T T T B T |
4 | Rot-Weiss Erfurt | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 33 | 15 | 47 | H T T B T H |
5 | Carl Zeiss Jena | 27 | 13 | 7 | 7 | 57 | 37 | 20 | 46 | B H T T B T |
6 | Greifswalder FC | 27 | 11 | 8 | 8 | 39 | 28 | 11 | 41 | T H B T H H |
7 | Berliner FC Dynamo | 27 | 11 | 7 | 9 | 42 | 34 | 8 | 40 | B B H T T B |
8 | VSG Altglienicke | 26 | 9 | 10 | 7 | 33 | 26 | 7 | 37 | H H T B T T |
9 | Hertha BSC Berlin Youth | 27 | 12 | 1 | 14 | 44 | 48 | -4 | 37 | T B B B B B |
10 | Chemnitzer | 26 | 9 | 9 | 8 | 26 | 19 | 7 | 36 | T H T H B H |
11 | ZFC Meuselwitz | 26 | 8 | 8 | 10 | 30 | 45 | -15 | 32 | B H H T T B |
12 | SV Babelsberg 03 | 27 | 7 | 10 | 10 | 36 | 42 | -6 | 31 | B H H T B H |
13 | Hertha Zehlendorf | 28 | 7 | 8 | 13 | 42 | 49 | -7 | 29 | H H T B T H |
14 | BFC Viktoria 1889 | 27 | 8 | 4 | 15 | 29 | 43 | -14 | 28 | B B B T T B |
15 | BSG Chemie Leipzig | 26 | 7 | 6 | 13 | 24 | 46 | -22 | 27 | H T T B H B |
16 | FSV luckenwalde | 27 | 5 | 10 | 12 | 22 | 37 | -15 | 25 | H H H B T T |
17 | Eilenburg | 27 | 6 | 7 | 14 | 33 | 49 | -16 | 25 | T H B B H T |
18 | VFC Plauen | 27 | 4 | 5 | 18 | 24 | 49 | -25 | 17 | B B B B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation