Asteras Tripolis: tin tức, thông tin website facebook
CLB Asteras Tripolis: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Asteras Tripolis |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1931 |
Bóng đá quốc gia nào? | Hy Lạp |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Hy Lạp |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | Terma Tertseti, PO Box 22 100, Tripoli |
Sân vận động | Tripoli |
Sức chứa sân vận động | 6,700 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Milan Rastavac |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.asterastripolis.gr/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Asteras Tripolis mới nhất
-
30/03 00:301 Asteras TripolisAris Thessaloniki0 - 1Vòng 1
-
10/03 00:00Asteras TripolisPanserraikos0 - 0Vòng 26
-
03/03 00:30PAOK SalonikiAsteras Tripolis1 - 0Vòng 25
-
24/02 00:301 Asteras TripolisAEK Athens0 - 0Vòng 24
-
15/02 22:00OFI CreteAsteras Tripolis 10 - 0Vòng 23
-
09/02 22:00Olympiakos PiraeusAsteras Tripolis1 - 1Vòng 22
-
03/02 23:001 Asteras TripolisLamia 11 - 0Vòng 21
-
25/01 22:00Asteras TripolisKallithea 11 - 0Vòng 20
-
19/01 21:30LevadiakosAsteras Tripolis1 - 0Vòng 19
-
26/02 21:30Asteras TripolisOFI Crete0 - 1
Lịch thi đấu Asteras Tripolis sắp tới
-
02/04 21:00OFI CreteAsteras Tripolis? - ?
-
07/04 22:00Atromitos AthensAsteras Tripolis? - ?Vòng 2
-
13/04 20:30Asteras TripolisOFI Crete? - ?Vòng 3
-
26/04 23:00OFI CreteAsteras Tripolis? - ?Vòng 4
-
03/05 23:00Asteras TripolisAtromitos Athens? - ?Vòng 5
-
10/05 23:00Aris ThessalonikiAsteras Tripolis? - ?Vòng 6
BXH VĐQG Hy Lạp mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Aris Thessaloniki | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 45 | T |
2 | Atromitos Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38 | T |
3 | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 36 | B |
4 | Asteras Tripolis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 35 | B |