Kết quả Leamington vs Buxton FC, 02h45 ngày 19/02
Kết quả Leamington vs Buxton FC
Đối đầu Leamington vs Buxton FC
Phong độ Leamington gần đây
Phong độ Buxton FC gần đây
-
Thứ tư, Ngày 19/02/202502:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.75-0.25
1.07O 2.5
0.85U 2.5
0.851
2.70X
3.252
2.30Hiệp 1+0
0.77-0
0.99O 1
0.95U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Leamington vs Buxton FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
hạng 5 Bắc Anh 2024-2025 » vòng 25
-
Leamington vs Buxton FC: Diễn biến chính
-
30'0-0
-
43'0-0
-
44'Owen Jeys-Farmer1-0
-
48'1-0
-
55'1-0
-
66'1-0
-
67'1-0
-
80'1-0
-
80'1-1
Kieran Burton
-
85'1-1
- BXH hạng 5 Bắc Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Leamington vs Buxton FC: Số liệu thống kê
-
LeamingtonBuxton FC
-
2Phạt góc1
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
8Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
103Pha tấn công142
-
-
57Tấn công nguy hiểm68
-
BXH hạng 5 Bắc Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Scunthorpe United | 42 | 23 | 12 | 7 | 68 | 29 | 39 | 81 | T T B T T B |
2 | Kidderminster Harriers | 42 | 24 | 8 | 10 | 75 | 33 | 42 | 80 | T T T T T H |
3 | Brackley Town | 42 | 25 | 5 | 12 | 65 | 41 | 24 | 80 | H B T B T T |
4 | Chester FC | 42 | 21 | 12 | 9 | 65 | 43 | 22 | 75 | B T T B H H |
5 | Curzon Ashton FC | 41 | 21 | 9 | 11 | 55 | 34 | 21 | 72 | B H B H T T |
6 | Chorley FC | 42 | 20 | 12 | 10 | 66 | 47 | 19 | 72 | B B T H T H |
7 | Hereford FC | 42 | 20 | 10 | 12 | 62 | 44 | 18 | 70 | B B B T T H |
8 | Kings Lynn | 42 | 20 | 10 | 12 | 47 | 41 | 6 | 70 | T H B T T H |
9 | Buxton FC | 42 | 21 | 5 | 16 | 68 | 49 | 19 | 68 | T T T B T H |
10 | Spennymoor Town | 41 | 18 | 12 | 11 | 69 | 47 | 22 | 66 | T T T T B T |
11 | Darlington | 42 | 17 | 14 | 11 | 56 | 49 | 7 | 65 | B H H H T T |
12 | Peterborough Sports | 42 | 16 | 11 | 15 | 52 | 49 | 3 | 59 | H B T B B T |
13 | Scarborough | 42 | 15 | 11 | 16 | 61 | 53 | 8 | 56 | T T T H B T |
14 | Leamington | 42 | 15 | 8 | 19 | 51 | 50 | 1 | 53 | H B T B B B |
15 | South Shields | 42 | 16 | 4 | 22 | 58 | 66 | -8 | 52 | T B B B B B |
16 | Alfreton Town | 42 | 13 | 12 | 17 | 48 | 56 | -8 | 51 | H H B T H H |
17 | Marine | 42 | 14 | 9 | 19 | 39 | 54 | -15 | 51 | T T T T H B |
18 | Oxford City | 42 | 12 | 14 | 16 | 54 | 69 | -15 | 50 | T T H T T H |
19 | Southport FC | 42 | 12 | 12 | 18 | 41 | 56 | -15 | 48 | B B T B B H |
20 | Radcliffe Borough | 42 | 12 | 10 | 20 | 53 | 68 | -15 | 46 | T H B B B T |
21 | Needham Market | 42 | 9 | 9 | 24 | 42 | 70 | -28 | 36 | B T B B B B |
22 | Rushall Olympic | 42 | 9 | 8 | 25 | 39 | 87 | -48 | 35 | B T B H T H |
23 | Warrington Town AFC | 42 | 6 | 12 | 24 | 33 | 65 | -32 | 30 | B B B B B B |
24 | Farsley Celtic | 42 | 7 | 5 | 30 | 33 | 100 | -67 | 26 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh