Kết quả Blois vs Bourges, 00h00 ngày 16/03
-
Chủ nhật, Ngày 16/03/202500:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.82+0.25
0.98O 2.5
0.85U 2.5
0.851
2.05X
3.302
3.10Hiệp 1-0.25
1.20+0.25
0.65O 1
0.90U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Blois vs Bourges
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Nghiệp dư pháp 2024-2025 » vòng 22
-
Blois vs Bourges: Diễn biến chính
-
3'Esperance Mabekondiasson0-0
-
72'Jauffrey Marie-Louise1-0
-
86'1-1
Yaya Soumare
- BXH Nghiệp dư pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Blois vs Bourges: Số liệu thống kê
-
BloisBourges
-
3Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
4Tổng cú sút25
-
-
3Sút trúng cầu môn11
-
-
1Sút ra ngoài14
-
-
22%Kiểm soát bóng78%
-
-
23%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)77%
-
-
57Pha tấn công111
-
-
23Tấn công nguy hiểm67
-
BXH Nghiệp dư pháp 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 23 | 13 | 7 | 3 | 36 | 14 | 22 | 46 | T T T T T T |
2 | Angouleme | 24 | 10 | 9 | 5 | 24 | 24 | 0 | 39 | H T H T T T |
3 | Cannes AS | 23 | 10 | 8 | 5 | 37 | 26 | 11 | 38 | T H T T B B |
4 | Hyeres | 23 | 9 | 10 | 4 | 25 | 17 | 8 | 37 | B T H T T B |
5 | GRACES | 23 | 8 | 9 | 6 | 32 | 23 | 9 | 33 | T H B H H B |
6 | GFA Rumilly Vallieres | 23 | 8 | 8 | 7 | 30 | 24 | 6 | 32 | B T B B T T |
7 | Toulon | 23 | 8 | 8 | 7 | 30 | 29 | 1 | 32 | T T B B B H |
8 | Istres | 24 | 9 | 4 | 11 | 33 | 38 | -5 | 31 | B B H T T B |
9 | GOAL FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 29 | 32 | -3 | 30 | T B T H B T |
10 | Frejus St-Raphael | 23 | 7 | 9 | 7 | 23 | 27 | -4 | 30 | B H B H T H |
11 | Saint-Priest | 23 | 8 | 5 | 10 | 24 | 28 | -4 | 29 | B B B T B B |
12 | Andrezieux | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 | 23 | 5 | 28 | H T B B T B |
13 | Marignane Gignac | 23 | 7 | 6 | 10 | 22 | 35 | -13 | 27 | B H H T B B |
14 | FC Bergerac | 24 | 7 | 5 | 12 | 29 | 38 | -9 | 26 | T H H B B T |
15 | Jura Sud Foot | 23 | 5 | 9 | 9 | 24 | 29 | -5 | 24 | B H B B H T |
16 | Genets Anglet | 23 | 4 | 5 | 14 | 21 | 40 | -19 | 17 | B B B B T B |