Bấm "Xem ngay" để mở và xem video bóng đá!


Kết quả Dynamo Ceske Budejovice vs MFK Karvina, 21h30 ngày 16/03

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

VĐQG Séc 2024-2025 » vòng 26

  • Dynamo Ceske Budejovice vs MFK Karvina: Diễn biến chính

  • 2'
    Marvis Ogiomade (Assist:Filip Havelka) goal 
    1-0
  • 26'
    1-1
    goal Filip Vecheta
  • 34'
    Michal Hubinek
    1-1
  • 34'
    Michal Hubinek Card changed
    1-1
  • 37'
    Jakub Lapes(OW)
    2-1
  • 39'
    Mamadou Kone
    2-1
  • 45'
    Elvis Isaac  
    Zdenek Ondrasek  
    2-1
  • 46'
    2-1
     David Planka
     Patrik Cavos
  • 46'
    2-1
     Emmanuel Ayaosi
     Michal Tomic
  • 55'
    2-1
    Andrija Raznatovic
  • 64'
    2-2
    goal Filip Vecheta (Assist:Alexandr Buzek)
  • 65'
    Ubong Ekpai  
    Quadri Adediran  
    2-2
  • 72'
    2-3
    goal Filip Vecheta (Assist:Denny Samko)
  • 79'
    David Krch  
    Filip Havelka  
    2-3
  • 79'
    Rayan Berberi  
    Marvis Ogiomade  
    2-3
  • 80'
    2-3
     Martin Zednicek
     Andrija Raznatovic
  • 82'
    2-3
    Martin Zednicek
  • 85'
    2-3
     Kahuan Vinicius
     Filip Vecheta
  • 87'
    2-3
    David Krcik
  • 90'
    2-3
     Lukas Endl
     Samuel Sigut
  • Dynamo Ceske Budejovice vs MFK Karvina: Đội hình chính và dự bị

  • Dynamo Ceske Budejovice4-3-3
    30
    Martin Janacek
    12
    Pavel Osmancik
    25
    Mamadou Kone
    4
    Vaclav Mika
    3
    Petr Hodous
    20
    Michal Hubinek
    14
    Emil Tischler
    10
    Filip Havelka
    18
    Marvis Ogiomade
    13
    Zdenek Ondrasek
    6
    Quadri Adediran
    13
    Filip Vecheta
    17
    Samuel Sigut
    10
    Denny Samko
    11
    Andrija Raznatovic
    21
    Alexandr Buzek
    28
    Patrik Cavos
    7
    Kristian Vallo
    37
    David Krcik
    49
    Sahmkou Camara
    29
    Michal Tomic
    30
    Jakub Lapes
    MFK Karvina4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 29Colin Andrew
    19Rayan Berberi
    15Ondrej Coudek
    21Martin Doudera
    45Ubong Ekpai
    1Vilem Fendrich
    23Elvis Isaac
    27David Krch
    5Richard Krizan
    77Robin Polansky
    9Jiri Skalak
    Emmanuel Ayaosi 14
    Lukas Endl 15
    Kahuan Vinicius 18
    Vladimir Neuman 1
    David Planka 8
    Ondrej Schovanec 23
    Rok Storman 77
    Martin Zednicek 33
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Marek Nikl
    Tomas Hejdusek
  • BXH VĐQG Séc
  • BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
  • Dynamo Ceske Budejovice vs MFK Karvina: Số liệu thống kê

  • Dynamo Ceske Budejovice
    MFK Karvina
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 164
    Số đường chuyền
    457
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 59
    Pha tấn công
    67
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    72
  •  
     

BXH VĐQG Séc 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Slavia Praha 29 24 3 2 59 11 48 75 T B T H T T
2 FC Viktoria Plzen 29 19 5 5 55 26 29 62 T H B T T T
3 Banik Ostrava 29 19 4 6 51 26 25 61 T T T T H T
4 Sparta Praha 29 18 5 6 54 32 22 59 T T B B H T
5 Baumit Jablonec 29 14 6 9 46 25 21 48 H H B H T T
6 Slovan Liberec 29 11 9 9 43 28 15 42 H H T T T T
7 Hradec Kralove 29 11 7 11 33 30 3 40 H T T B T B
8 Sigma Olomouc 29 11 7 11 43 41 2 40 B T B H B H
9 MFK Karvina 29 10 8 11 37 50 -13 38 H H T T T B
10 Bohemians 1905 29 8 10 11 32 41 -9 34 B B T H B B
11 Mlada Boleslav 29 9 7 13 40 39 1 34 B B B B B B
12 Teplice 29 8 7 14 31 42 -11 31 T H T H B H
13 Synot Slovacko 29 7 9 13 25 49 -24 30 T B B B B H
14 Dukla Prague 29 5 9 15 21 43 -22 24 H H T H T B
15 Pardubice 29 4 7 18 21 47 -26 19 B H B B T B
16 Dynamo Ceske Budejovice 29 0 5 24 14 75 -61 5 B B B B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs