Đối đầu Basel vs Grasshopper, 01h30 ngày 04/4
Kết quả Basel vs Grasshopper
Nhận định, Soi kèo Basel vs Grasshoppers 1h30 ngày 4/4: Ăn thịt châu chấu
Đối đầu Basel vs Grasshopper
Phong độ Basel gần đây
Phong độ Grasshopper gần đây
VĐQG Thụy Sỹ 2024-2025: Basel vs Grasshopper
-
Giải đấu: VĐQG Thụy SỹMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 04/4/2025 01:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Basel vs Grasshopper trước đây
-
15/12/2024Basel0 - 1Grasshopper0 - 1L
-
03/08/2024Grasshopper0 - 3Basel0 - 2W
-
18/05/2024Grasshopper0 - 1Basel0 - 0W
-
18/02/2024Grasshopper2 - 1Basel2 - 1L
-
10/12/2023Basel0 - 1Grasshopper0 - 0L
-
06/08/2023Grasshopper3 - 1Basel3 - 1L
-
29/05/2023Basel3 - 1Grasshopper0 - 0W
-
05/02/2023Grasshopper1 - 0Basel0 - 0L
-
13/11/2022Grasshopper1 - 0Basel1 - 0L
-
02/02/2023Grasshopper3 - 5Basel1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Basel vs Grasshopper
- Thống kê lịch sử đối đầu Basel vs Grasshopper: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 0 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Basel vs Grasshopper: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Thụy Sỹ | 9 | 3 | 0 | 6 |
Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Basel vs Grasshopper: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Basel (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
Basel (sân khách) | 7 | 3 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Basel thắng
Bại: là số trận Basel thua
Thắng: là số trận Basel thắng
Bại: là số trận Basel thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Thụy Sỹ mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Basel và Grasshopper trên Bảng xếp hạng của VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Servette | 30 | 14 | 9 | 7 | 49 | 40 | 9 | 51 | T T T B T B |
2 | Basel | 29 | 14 | 7 | 8 | 59 | 31 | 28 | 49 | H H T H B T |
3 | Young Boys | 30 | 14 | 7 | 9 | 46 | 35 | 11 | 49 | T B T T T T |
4 | Lugano | 30 | 14 | 6 | 10 | 47 | 42 | 5 | 48 | B B B T B T |
5 | Luzern | 29 | 13 | 8 | 8 | 53 | 45 | 8 | 47 | B T H H B T |
6 | FC Zurich | 30 | 13 | 7 | 10 | 43 | 42 | 1 | 46 | T T B T T H |
7 | Lausanne Sports | 30 | 11 | 8 | 11 | 48 | 43 | 5 | 41 | H B B T B H |
8 | St. Gallen | 29 | 10 | 9 | 10 | 42 | 41 | 1 | 39 | B H B T B B |
9 | FC Sion | 30 | 9 | 8 | 13 | 40 | 47 | -7 | 35 | B B T H H B |
10 | Yverdon | 30 | 8 | 8 | 14 | 31 | 49 | -18 | 32 | B H T T H B |
11 | Grasshopper | 29 | 5 | 12 | 12 | 29 | 41 | -12 | 27 | B H T B H B |
12 | Winterthur | 30 | 6 | 5 | 19 | 30 | 61 | -31 | 23 | B T B B B T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: