Đối đầu Eidsvold Turn vs Grorud, 19h00 ngày 05/4
Kết quả Eidsvold Turn vs Grorud
Đối đầu Eidsvold Turn vs Grorud
Phong độ Eidsvold Turn gần đây
Phong độ Grorud gần đây
Hạng 2 Na Uy 2025: Eidsvold Turn vs Grorud
-
Giải đấu: Hạng 2 Na UyMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 05/4/2025 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Eidsvold Turn vs Grorud trước đây
-
14/09/2024Eidsvold Turn2 - 4Grorud2 - 1L
-
04/05/2024Grorud2 - 2Eidsvold Turn1 - 0D
-
03/08/2013Grorud4 - 0Eidsvold Turn3 - 0L
-
15/05/2013Eidsvold Turn2 - 3Grorud2 - 1L
-
28/02/2024Grorud1 - 1Eidsvold Turn1 - 0D
-
29/01/2022Eidsvold Turn0 - 2Grorud0 - 1L
-
12/05/2010Grorud1 - 2Eidsvold Turn0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Eidsvold Turn vs Grorud
- Thống kê lịch sử đối đầu Eidsvold Turn vs Grorud: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
7 | 1 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Eidsvold Turn vs Grorud: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Na Uy | 4 | 0 | 1 | 3 |
Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
Cúp Quốc Gia Na Uy | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Eidsvold Turn vs Grorud: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Eidsvold Turn (sân nhà) | 3 | 0 | 0 | 3 |
Eidsvold Turn (sân khách) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Eidsvold Turn thắng
Bại: là số trận Eidsvold Turn thua
Thắng: là số trận Eidsvold Turn thắng
Bại: là số trận Eidsvold Turn thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Na Uy mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Eidsvold Turn và Grorud trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Na Uy mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Na Uy 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Strommen | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
2 | Honefoss BK | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
3 | Tromsdalen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
4 | Alta | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 3 | T |
5 | Eidsvold Turn | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
6 | Kjelsas | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
7 | Follo | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
8 | Asker | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
9 | Levanger FK | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 | B |
10 | Ullensaker/Kisa IL | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
11 | Strindheim IL | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
12 | Rana FK | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
13 | Grorud | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
14 | Stjordals Blink | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: