Bấm "Xem ngay" để mở và xem video bóng đá!


Kết quả SC Telstar vs Dordrecht, 02h00 ngày 08/03

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

Hạng 2 Hà Lan 2024-2025 » vòng 29

  • SC Telstar vs Dordrecht: Diễn biến chính

  • 7'
    Mees Kaandorp (Assist:Jeff Hardeveld) goal 
    1-0
  • 18'
    Guus Offerhaus  
    Tom Overtoom  
    1-0
  • 20'
    1-0
    Devin Haen
  • 39'
    Tyrese Noslin (Assist:Jeff Hardeveld) goal 
    2-0
  • 44'
    Jeff Hardeveld (Assist:Soufiane Hetli) goal 
    3-0
  • 45'
    Tyrone Owusu (Assist:Youssef El Kachati) goal 
    4-0
  • 54'
    Youssef El Kachati (Assist:Soufiane Hetli) goal 
    5-0
  • 61'
    Adil Lechkar  
    Tyrese Noslin  
    5-0
  • 62'
    5-0
     Tom Sanne
     Jaden Slory
  • 62'
    5-0
     Kwame Tabiri
     Gabriele Parlanti
  • 62'
    5-0
     Lawson Sunderland
     Joep van der Sluijs
  • 62'
    5-0
     Chiel Olde Keizer
     Reda Akmum
  • 62'
    Jayden Turfkruier  
    Jeff Hardeveld  
    5-0
  • 72'
    5-0
     Marouane Afaker
     Jari Schuurman
  • 73'
    Remi van Ekeris  
    Tyrone Owusu  
    5-0
  • 73'
    Reda Kharchouch  
    Youssef El Kachati  
    5-0
  • 79'
    Jayden Turfkruier
    5-0
  • 84'
    5-0
    Sem Valk
  • SC Telstar vs Dordrecht: Đội hình chính và dự bị

  • SC Telstar3-4-2-1
    1
    Ronald Koeman
    6
    Danny Bakker
    21
    Dewon Koswal
    3
    Mitch Apau
    2
    Jeff Hardeveld
    25
    Tyrone Owusu
    12
    Tom Overtoom
    11
    Tyrese Noslin
    14
    Mees Kaandorp
    23
    Soufiane Hetli
    9
    Youssef El Kachati
    9
    Devin Haen
    20
    Joep van der Sluijs
    10
    Jari Schuurman
    28
    Jaden Slory
    6
    Daniel van Vianen
    8
    Gabriele Parlanti
    16
    Leo Seydoux
    3
    Sem Valk
    17
    Reda Akmum
    5
    John Hilton
    63
    Celton Biai
    Dordrecht4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Tyrick Bodak
    16Achraf Douiri
    19Sebastiaan Hagedoorn
    7Mohamed Hamdaoui
    20Joey Houweling
    27Reda Kharchouch
    15Adil Lechkar
    4Guus Offerhaus
    17Nils Rossen
    8Jayden Turfkruier
    18Remi van Ekeris
    Marouane Afaker 23
    Tijn Baltussen 13
    Mannou Berger 41
    Augustin Drakpe 4
    Igor Daniel da Silva 24
    Chiel Olde Keizer 14
    Tom Sanne 19
    Lawson Sunderland 21
    Kwame Tabiri 12
    Lars Van de Giessen 2
    Sam Verdonk 22
    Senne Vugts 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mike Snoei
    Michele Santoni
  • BXH Hạng 2 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • SC Telstar vs Dordrecht: Số liệu thống kê

  • SC Telstar
    Dordrecht
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 433
    Số đường chuyền
    365
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    20
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 46
    Long pass
    30
  •  
     
  • 74
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     

BXH Hạng 2 Hà Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Volendam 33 23 4 6 78 36 42 73 T T T T T T
2 Excelsior SBV 33 18 8 7 60 35 25 62 H B T T T T
3 ADO Den Haag 32 18 7 7 53 36 17 61 T T T B T T
4 Dordrecht 33 17 8 8 58 42 16 59 T B B T B T
5 SC Cambuur 33 18 4 11 52 36 16 58 T T T B T B
6 De Graafschap 32 15 8 9 62 44 18 53 T T T T H B
7 Emmen 33 16 5 12 53 42 11 53 B B T T T T
8 SC Telstar 32 14 8 10 55 40 15 50 B T T B T T
9 Den Bosch 32 14 7 11 49 39 10 49 H B B B T T
10 Roda JC 32 12 9 11 45 47 -2 45 H H T T B B
11 Helmond Sport 32 12 8 12 48 48 0 44 B B T B H H
12 AZ Alkmaar (Youth) 32 11 8 13 57 56 1 41 B T T T H H
13 FC Eindhoven 32 11 8 13 50 54 -4 41 B T H B H H
14 MVV Maastricht 33 8 10 15 44 52 -8 34 B B B H B B
15 VVV Venlo 33 9 7 17 34 58 -24 34 T B H T H B
16 FC Oss 33 7 12 14 25 54 -29 33 H B H B H T
17 Jong Ajax (Youth) 33 8 7 18 35 48 -13 31 B B B B B B
18 Jong PSV Eindhoven (Youth) 32 6 5 21 45 71 -26 23 B B H H B B
19 FC Utrecht (Youth) 32 3 10 19 25 67 -42 19 H B B B B H
20 Vitesse Arnhem 33 9 9 15 44 67 -23 9 T H T B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs