Kết quả BK Frem vs Fremad Amager, 19h00 ngày 05/04
Kết quả BK Frem vs Fremad Amager
Đối đầu BK Frem vs Fremad Amager
Phong độ BK Frem gần đây
Phong độ Fremad Amager gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202519:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
0.85O 2.25
0.90U 2.25
0.901
3.00X
3.202
2.10Hiệp 1+0
1.11-0
0.62O 1
1.03U 1
0.69 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu BK Frem vs Fremad Amager
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Đan Mạch 2024-2025 » vòng 21
-
BK Frem vs Fremad Amager: Diễn biến chính
-
44'Frederik Kristensen0-0
-
45'Malthe Rasmussen1-0
-
53'Malthe Rasmussen1-0
-
54'Marc Winkel2-0
-
79'Jonathan Mathys3-0
-
87'3-0Kjetil Holand Tosse
-
90'Emil Schou Jorgensen3-0
- BXH Hạng 2 Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
-
BK Frem vs Fremad Amager: Số liệu thống kê
-
BK FremFremad Amager
-
2Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
69Pha tấn công76
-
-
31Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Hạng 2 Đan Mạch 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Aarhus Fremad | 21 | 13 | 2 | 6 | 35 | 16 | 19 | 41 | H T T B T T |
2 | Fremad Amager | 20 | 12 | 3 | 5 | 30 | 20 | 10 | 39 | B T B T H B |
3 | Middelfart G og | 21 | 11 | 4 | 6 | 33 | 22 | 11 | 37 | B H B T T T |
4 | Naestved | 21 | 9 | 5 | 7 | 22 | 24 | -2 | 32 | T T B H T B |
5 | AB Copenhagen | 21 | 8 | 7 | 6 | 32 | 25 | 7 | 31 | T B T T H T |
6 | Skive IK | 21 | 9 | 4 | 8 | 25 | 24 | 1 | 31 | T H B T T B |
7 | HIK Hellerup | 21 | 8 | 4 | 9 | 21 | 25 | -4 | 28 | B B B T T B |
8 | BK Frem | 20 | 7 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 | 27 | B H T T H B |
9 | Ishoj IF | 21 | 6 | 6 | 9 | 22 | 29 | -7 | 24 | H H T B B T |
10 | Helsingor | 20 | 5 | 7 | 8 | 23 | 26 | -3 | 22 | H H H B B H |
11 | Thisted FC | 20 | 5 | 6 | 9 | 17 | 24 | -7 | 21 | B B B T H B |
12 | Nykobing FC | 21 | 3 | 2 | 16 | 14 | 40 | -26 | 11 | B T B B B B |