Bấm "Xem ngay" để mở và xem video bóng đá!


Kết quả Rodez Aveyron vs Martigues, 01h00 ngày 05/04

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Hạng 2 Pháp 2024-2025 » vòng 29

  • Rodez Aveyron vs Martigues: Diễn biến chính

  • 32'
    0-0
    Milan Robin
  • 63'
    Timothe Nkada (Assist:Noah Cadiou) goal 
    1-0
  • 67'
    Mohamed Bouchouari  
    Nolan Galves  
    1-0
  • 67'
    Tawfik Bentayeb  
    Ibrahima Balde  
    1-0
  • 69'
    1-0
     Bevic Moussiti Oko
     Leandro Morante
  • 69'
    1-0
     Oucasse Mendy
     Alain Ipiele
  • 69'
    1-0
     Francis Kembolo
     Oualid Orinel
  • 79'
    1-0
    Samir Belloumou
  • 84'
    Raphael Lipinski  
    Abdel Hakim Abdallah  
    1-0
  • 84'
    Alexis Trouillet  
    Wilitty Younoussa  
    1-0
  • 87'
    1-0
     Abdoul Diawara
     Karim Tlili
  • 88'
    Derek Mazou Sacko  
    Noah Cadiou  
    1-0
  • 90'
    1-0
     Nathanael Saintini
     Yanis Hadjem
  • Rodez Aveyron vs Martigues: Đội hình chính và dự bị

  • Rodez Aveyron5-3-2
    99
    Mory Diaw
    28
    Abdel Hakim Abdallah
    15
    Till Cissokho
    2
    Eric Vandenabeele
    6
    Ahmad Toure Ngouyamsa Nounchil
    25
    Nolan Galves
    10
    Waniss Taibi
    5
    Noah Cadiou
    8
    Wilitty Younoussa
    9
    Timothe Nkada
    18
    Ibrahima Balde
    10
    Karim Tlili
    27
    Alain Ipiele
    12
    Milan Robin
    26
    Samir Belloumou
    7
    Oualid Orinel
    21
    Yanis Hadjem
    24
    Leandro Morante
    3
    Steve Solvet
    5
    Simon Falette
    22
    Akim Djaha
    20
    Yannick Etile
    Martigues5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 7Mohamed Achi
    22Tawfik Bentayeb
    11Mohamed Bouchouari
    3Raphael Lipinski
    19Derek Mazou Sacko
    16Lionel Mpasi
    27Alexis Trouillet
    Adel Anzimati-Aboudou 50
    Abdoul Diawara 11
    Francis Kembolo 6
    Oucasse Mendy 29
    Romain Montiel 9
    Bevic Moussiti Oko 14
    Nathanael Saintini 39
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Didier Santini
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Rodez Aveyron vs Martigues: Số liệu thống kê

  • Rodez Aveyron
    Martigues
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 334
    Số đường chuyền
    396
  •  
     
  • 69%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 13
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    36
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 30
    Long pass
    21
  •  
     
  • 103
    Pha tấn công
    111
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lorient 28 18 4 6 51 27 24 58 T B T B T T
2 Paris FC 29 18 4 7 48 30 18 58 T T T B T T
3 Metz 28 16 8 4 49 22 27 56 T B T T T T
4 Guingamp 28 15 3 10 46 33 13 48 B H B T T T
5 USL Dunkerque 28 15 3 10 41 36 5 48 T T T B B B
6 Stade Lavallois MFC 29 12 7 10 37 29 8 43 T B T T B B
7 Bastia 29 9 14 6 32 28 4 41 T B T B T H
8 FC Annecy 29 11 8 10 34 39 -5 41 B B B H B H
9 Grenoble 29 11 7 11 35 34 1 40 H B H H B T
10 Pau FC 28 9 10 9 31 37 -6 37 B H T B H T
11 Ajaccio 29 11 4 14 27 36 -9 37 T B H T B T
12 Rodez Aveyron 29 9 8 12 48 45 3 35 H B T H H T
13 Amiens 29 10 4 15 30 44 -14 34 H B B T H B
14 Troyes 28 10 3 15 29 29 0 33 B B T T B B
15 Red Star FC 93 28 9 6 13 30 43 -13 33 T B T T B H
16 Martigues 29 8 4 17 22 44 -22 28 T T B H T B
17 Clermont 29 6 9 14 23 38 -15 27 B B B H H B
18 Caen 28 5 4 19 25 44 -19 19 B H T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation