Kết quả Cadiz vs Eibar, 01h30 ngày 01/04
-
Thứ ba, Ngày 01/04/202501:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.09+0.5
0.81O 2
0.87U 2
1.011
2.08X
3.102
3.60Hiệp 1-0.25
1.26+0.25
0.69O 0.5
0.44U 0.5
1.63 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cadiz vs Eibar
-
Sân vận động: Ramon de calansa Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025 » vòng 33
-
Cadiz vs Eibar: Diễn biến chính
-
27'0-0Jose Corpas
-
28'0-0Anaitz Arbilla Zabala
-
46'0-0Sergio Alvarez Diaz
Matheus Pereira da Silva -
58'0-0Aritz Arambarri
-
68'Carlos Fernandez Luna
Ruben Sobrino Pozuelo0-0 -
69'0-0Xeber Alkain
Jorge Pascual -
77'Jose Antonio de la Rosa
Javi Ontiveros0-0 -
77'Brian Alexis Ocampo Ferreira
Oscar Melendo0-0 -
84'0-0Javier Martinez Calvo
Antonio Puertas -
84'RogerLast Martiacute Salvador
Chris Ramos0-0 -
85'Moussa Diakite
Ruben Alcaraz0-0 -
87'0-0Jon Bautista
-
Cadiz vs Eibar: Đội hình chính và dự bị
-
Cadiz4-4-21David Gillies37Mario Climent14Bojan Kovacevic5Victor Chust20Isaac Carcelen Valencia25Oscar Melendo6Federico San Emeterio Diaz4Ruben Alcaraz7Ruben Sobrino Pozuelo16Chris Ramos22Javi Ontiveros9Jon Bautista17Jose Corpas20Antonio Puertas11Jorge Pascual8Peru Nolaskoain Esnal10Matheus Pereira da Silva2Sergio Cubero22Aritz Arambarri23Anaitz Arbilla Zabala3Cristian Gutierrez Vizcaino13Jonmi Magunagoitia
- Đội hình dự bị
-
13Jose Antonio Caro Diaz19Jose Antonio de la Rosa27Moussa Diakite17Gonzalo Escalante3Rafael Jimenez Jarque, Fali8Alejandro Fernandez Iglesias,Alex23Carlos Fernandez Luna9RogerLast Martiacute Salvador18Jose Matos10Brian Alexis Ocampo Ferreira21Iker Ortega Ortega2Joseba Zaldua BengoetxeaIker Alday 28Xeber Alkain 7Sergio Alvarez Diaz 6Hodei Arrillaga 14Oscar Carrasco Sojo 35Alvaro Carrillo 4Alex Dominguez 1Aitor Galarza 32Jon Guruzeta 21Javier Martinez Calvo 24Toni Villa 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mauricio Andres PellegrinoJoseba Etxeberria Lizardi
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Cadiz vs Eibar: Số liệu thống kê
-
CadizEibar
-
3Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
9Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
24Sút Phạt17
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
483Số đường chuyền408
-
-
84%Chuyền chính xác85%
-
-
17Phạm lỗi24
-
-
0Việt vị3
-
-
2Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
4Đánh chặn5
-
-
19Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
4Thử thách3
-
-
43Long pass28
-
-
104Pha tấn công73
-
-
35Tấn công nguy hiểm33
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Elche | 33 | 17 | 9 | 7 | 45 | 26 | 19 | 60 | T B T H T T |
2 | Racing Santander | 33 | 17 | 8 | 8 | 52 | 37 | 15 | 59 | H T H T B T |
3 | Levante | 33 | 16 | 11 | 6 | 50 | 32 | 18 | 59 | T T T T T B |
4 | Mirandes | 33 | 17 | 7 | 9 | 45 | 29 | 16 | 58 | B T T H T B |
5 | SD Huesca | 33 | 15 | 9 | 9 | 46 | 31 | 15 | 54 | H T B B B T |
6 | Real Oviedo | 33 | 15 | 9 | 9 | 44 | 38 | 6 | 54 | T B B H B T |
7 | Almeria | 33 | 14 | 11 | 8 | 56 | 44 | 12 | 53 | H H B T B T |
8 | Granada CF | 33 | 13 | 10 | 10 | 50 | 42 | 8 | 49 | H B T B T B |
9 | Albacete | 33 | 12 | 10 | 11 | 43 | 41 | 2 | 46 | B T B T T T |
10 | Burgos CF | 33 | 13 | 7 | 13 | 29 | 34 | -5 | 46 | B T T T T H |
11 | Deportivo La Coruna | 33 | 11 | 12 | 10 | 44 | 39 | 5 | 45 | H T H H H T |
12 | Cordoba | 33 | 12 | 9 | 12 | 46 | 48 | -2 | 45 | T T H H H B |
13 | Eibar | 33 | 12 | 9 | 12 | 31 | 32 | -1 | 45 | H T T H T H |
14 | Cadiz | 33 | 11 | 12 | 10 | 43 | 41 | 2 | 45 | H B T T B H |
15 | Malaga | 33 | 9 | 15 | 9 | 34 | 36 | -2 | 42 | T H B B T B |
16 | Sporting Gijon | 33 | 9 | 14 | 10 | 40 | 39 | 1 | 41 | H H H H B B |
17 | Castellon | 33 | 11 | 8 | 14 | 46 | 48 | -2 | 41 | H T B H B H |
18 | Real Zaragoza | 33 | 9 | 10 | 14 | 43 | 47 | -4 | 37 | H H B B H B |
19 | Eldense | 33 | 9 | 9 | 15 | 34 | 47 | -13 | 36 | T B T H B H |
20 | Tenerife | 33 | 7 | 7 | 19 | 30 | 48 | -18 | 28 | B B T B T T |
21 | Racing de Ferrol | 33 | 4 | 11 | 18 | 18 | 52 | -34 | 23 | B B B H B B |
22 | FC Cartagena | 33 | 4 | 5 | 24 | 22 | 60 | -38 | 17 | B B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation