Kết quả FC Cartagena vs Castellon, 00h30 ngày 30/03
Kết quả FC Cartagena vs Castellon
Đối đầu FC Cartagena vs Castellon
Phong độ FC Cartagena gần đây
Phong độ Castellon gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/03/202500:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.82-0.75
1.06O 2.5
1.00U 2.5
0.861
4.50X
3.602
1.61Hiệp 1+0.25
0.99-0.25
0.89O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Cartagena vs Castellon
-
Sân vận động: Municipal Cartagonova
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025 » vòng 33
-
FC Cartagena vs Castellon: Diễn biến chính
-
3'Daniel Luna (Assist:Salim El Jebari)1-0
-
11'1-0Alex Calatrava
-
36'Jose Ignacio Martinez Garcia,Nacho1-0
-
45'Salim El Jebari2-0
-
46'2-0Brian Cipenga
Oscar Gil -
46'2-0Jesus de Miguel
Jorge Giovani Zarfino Calandria -
47'2-1
Alex Calatrava (Assist:Brian Cipenga)
-
54'Sergio Guerrero
Daniel Luna2-1 -
54'Andrija Vukcevic
Jose Ignacio Martinez Garcia,Nacho2-1 -
55'2-2
Thomas Van Den Belt
-
64'Alejandro Millan Iranzo
Alfredo Ortuno2-2 -
64'Rafael Nunez
Salim El Jebari2-2 -
74'2-2Milos Jojic
Israel Suero Fernández -
78'Jesus Hernandez2-2
-
82'2-2Nicholas Markanich
Camara Ousmane -
84'Damian Musto
Jose Andres Rodriguez Gaitan2-2 -
87'2-2Albert-Nicolas Lottin
Alex Calatrava
-
FC Cartagena vs Castellon: Đội hình chính và dự bị
-
FC Cartagena3-5-21Pablo Cunat Campos22Kiko Olivas Alba4Pedro Alcala Guirado28Jesus Hernandez20Jose Ignacio Martinez Garcia,Nacho32Daniel Luna5Assane Ndiaye Dione17Jose Andres Rodriguez Gaitan21Julian Delmas33Salim El Jebari9Alfredo Ortuno24Camara Ousmane21Alex Calatrava4Israel Suero Fernández19Awer Mabil6Thomas Van Den Belt2Jorge Giovani Zarfino Calandria22Daijiro Chirino14Oscar Gil5Alberto Jimenez Benitez33Jozhua Vertrouwd13Amir Abedzadeh
- Đội hình dự bị
-
29Checo11Oscar Clemente10Daniel Escriche Romero40Toni Fuidias Ribera16Jose Machin Dicombo14Alejandro Millan Iranzo6Sergio Guerrero18Damian Musto38Rafael Nunez30Jhafets Reyes24Nikola Sipcic12Andrija VukcevicCalavera Espinach Josep 23Brian Cipenga 16Gonzalo Alejandro Crettaz 1Jesus de Miguel 9Juan Escobar 25Milos Jojic 12Albert-Nicolas Lottin 18Nicholas Markanich 20Sergio Moyita 7Gonzalo Pastor 51Mamadou Traore 3Jetro Willems 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Victor Sanchez del AmoJuan Carlos Garrido Fernández
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
FC Cartagena vs Castellon: Số liệu thống kê
-
FC CartagenaCastellon
-
1Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
5Tổng cú sút18
-
-
3Sút trúng cầu môn8
-
-
2Sút ra ngoài10
-
-
17Sút Phạt12
-
-
29%Kiểm soát bóng71%
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
255Số đường chuyền633
-
-
65%Chuyền chính xác86%
-
-
12Phạm lỗi17
-
-
8Cứu thua1
-
-
29Rê bóng thành công10
-
-
9Đánh chặn16
-
-
11Ném biên24
-
-
0Woodwork1
-
-
18Thử thách10
-
-
29Long pass15
-
-
74Pha tấn công169
-
-
20Tấn công nguy hiểm96
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Elche | 33 | 17 | 9 | 7 | 45 | 26 | 19 | 60 | T B T H T T |
2 | Racing Santander | 33 | 17 | 8 | 8 | 52 | 37 | 15 | 59 | H T H T B T |
3 | Levante | 33 | 16 | 11 | 6 | 50 | 32 | 18 | 59 | T T T T T B |
4 | Mirandes | 33 | 17 | 7 | 9 | 45 | 29 | 16 | 58 | B T T H T B |
5 | SD Huesca | 33 | 15 | 9 | 9 | 46 | 31 | 15 | 54 | H T B B B T |
6 | Real Oviedo | 33 | 15 | 9 | 9 | 44 | 38 | 6 | 54 | T B B H B T |
7 | Almeria | 33 | 14 | 11 | 8 | 56 | 44 | 12 | 53 | H H B T B T |
8 | Granada CF | 33 | 13 | 10 | 10 | 50 | 42 | 8 | 49 | H B T B T B |
9 | Albacete | 33 | 12 | 10 | 11 | 43 | 41 | 2 | 46 | B T B T T T |
10 | Burgos CF | 33 | 13 | 7 | 13 | 29 | 34 | -5 | 46 | B T T T T H |
11 | Deportivo La Coruna | 33 | 11 | 12 | 10 | 44 | 39 | 5 | 45 | H T H H H T |
12 | Cordoba | 33 | 12 | 9 | 12 | 46 | 48 | -2 | 45 | T T H H H B |
13 | Eibar | 33 | 12 | 9 | 12 | 31 | 32 | -1 | 45 | H T T H T H |
14 | Cadiz | 33 | 11 | 12 | 10 | 43 | 41 | 2 | 45 | H B T T B H |
15 | Malaga | 33 | 9 | 15 | 9 | 34 | 36 | -2 | 42 | T H B B T B |
16 | Sporting Gijon | 33 | 9 | 14 | 10 | 40 | 39 | 1 | 41 | H H H H B B |
17 | Castellon | 33 | 11 | 8 | 14 | 46 | 48 | -2 | 41 | H T B H B H |
18 | Real Zaragoza | 33 | 9 | 10 | 14 | 43 | 47 | -4 | 37 | H H B B H B |
19 | Eldense | 33 | 9 | 9 | 15 | 34 | 47 | -13 | 36 | T B T H B H |
20 | Tenerife | 33 | 7 | 7 | 19 | 30 | 48 | -18 | 28 | B B T B T T |
21 | Racing de Ferrol | 33 | 4 | 11 | 18 | 18 | 52 | -34 | 23 | B B B H B B |
22 | FC Cartagena | 33 | 4 | 5 | 24 | 22 | 60 | -38 | 17 | B B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation