Kết quả Blackpool vs Reading, 01h45 ngày 02/04
Kết quả Blackpool vs Reading
Đối đầu Blackpool vs Reading
Phong độ Blackpool gần đây
Phong độ Reading gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/04/202501:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 40Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.82+0.75
1.00O 2.5
0.73U 2.5
1.001
1.70X
3.902
4.60Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.96O 0.5
0.35U 0.5
2.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Blackpool vs Reading
-
Sân vận động: Bloomfield Road
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2024-2025 » vòng 40
-
Blackpool vs Reading: Diễn biến chính
-
53'Sonny Carey (Assist:Ashley Fletcher)1-0
-
55'Oliver Casey (Assist:Niall Ennis)2-0
-
63'2-0Mamadi Camara
Chem Campbell -
64'2-0Thomas Carroll
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan -
64'2-0Andre Garcia
Tivonge Rushesha -
64'2-0Louie Holzman
Andy Yiadom -
65'Tom Bloxham
Robert Apter2-0 -
65'Samuel Silvera
Niall Ennis2-0 -
77'CJ Hamilton
Ashley Fletcher2-0 -
80'CJ Hamilton2-0
-
86'2-0Billy Bodin
Jayden Wareham -
86'Jordan Lawrence-Gabriel
Lee Evans2-0 -
90'Sonny Carey3-0
-
Blackpool vs Reading: Đội hình chính và dự bị
-
Blackpool4-4-230Harry Tyrer15Hayden Coulson3James Husband20Oliver Casey24Odel Offiah10Sonny Carey8Albie Morgan7Lee Evans25Robert Apter21Niall Ennis11Ashley Fletcher20Chem Campbell19Jayden Wareham9Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan7Harvey Knibbs29Lewis Wing8Charlie Savage14Tivonge Rushesha38Michael Stickland17Andy Yiadom2Kelvin Abrefa22Joel Castro Pereira
- Đội hình dự bị
-
19Samuel Silvera14Tom Bloxham22CJ Hamilton4Jordan Lawrence-Gabriel1Richard ODonnell5Matthew Pennington18Jake BeesleyMamadi Camara 28Louie Holzman 34Andre Garcia 30Thomas Carroll 11Billy Bodin 10David Button 1Abraham Kanu 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Neil CritchleyRuben Selles
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Blackpool vs Reading: Số liệu thống kê
-
BlackpoolReading
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
16Tổng cú sút11
-
-
10Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài10
-
-
6Sút Phạt8
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
328Số đường chuyền558
-
-
77%Chuyền chính xác84%
-
-
8Phạm lỗi6
-
-
6Việt vị2
-
-
30Đánh đầu41
-
-
17Đánh đầu thành công18
-
-
0Cứu thua7
-
-
19Rê bóng thành công18
-
-
7Đánh chặn4
-
-
22Ném biên20
-
-
0Woodwork1
-
-
19Cản phá thành công18
-
-
7Thử thách11
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
34Long pass47
-
-
78Pha tấn công129
-
-
32Tấn công nguy hiểm70
-
BXH Hạng 3 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Birmingham City | 38 | 27 | 8 | 3 | 65 | 26 | 39 | 89 | B T T H T T |
2 | Wrexham | 40 | 23 | 9 | 8 | 56 | 32 | 24 | 78 | T B T T T H |
3 | Wycombe Wanderers | 39 | 21 | 12 | 6 | 65 | 36 | 29 | 75 | T H B T T H |
4 | Charlton Athletic | 40 | 21 | 9 | 10 | 55 | 36 | 19 | 72 | H T T B T T |
5 | Stockport County | 40 | 20 | 11 | 9 | 58 | 36 | 22 | 71 | H H T B T T |
6 | Bolton Wanderers | 39 | 19 | 6 | 14 | 61 | 57 | 4 | 63 | T T B B B T |
7 | Reading | 39 | 17 | 11 | 11 | 55 | 50 | 5 | 62 | H H T H T B |
8 | Huddersfield Town | 39 | 18 | 7 | 14 | 52 | 39 | 13 | 61 | T B B T B B |
9 | Blackpool | 40 | 15 | 15 | 10 | 62 | 51 | 11 | 60 | T T B T T T |
10 | Leyton Orient | 39 | 18 | 5 | 16 | 55 | 40 | 15 | 59 | B B B T T B |
11 | Barnsley | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 | 57 | -3 | 54 | B B B H H B |
12 | Lincoln City | 40 | 14 | 11 | 15 | 54 | 46 | 8 | 53 | T B T H B T |
13 | Stevenage Borough | 39 | 13 | 10 | 16 | 35 | 42 | -7 | 49 | T H B H B B |
14 | Peterborough United | 39 | 13 | 9 | 17 | 61 | 66 | -5 | 48 | H H T T B T |
15 | Rotherham United | 39 | 13 | 9 | 17 | 44 | 49 | -5 | 48 | T B H B B T |
16 | Exeter City | 39 | 13 | 9 | 17 | 42 | 54 | -12 | 48 | T T H H B T |
17 | Mansfield Town | 39 | 13 | 8 | 18 | 46 | 54 | -8 | 47 | H H B T T B |
18 | Wigan Athletic | 38 | 11 | 11 | 16 | 34 | 38 | -4 | 44 | B H T B H B |
19 | Northampton Town | 40 | 10 | 13 | 17 | 38 | 59 | -21 | 43 | H T H B H B |
20 | Bristol Rovers | 40 | 12 | 6 | 22 | 41 | 65 | -24 | 42 | T T B B B B |
21 | Burton Albion | 39 | 9 | 12 | 18 | 41 | 56 | -15 | 39 | H B B T B T |
22 | Crawley Town | 40 | 9 | 9 | 22 | 47 | 75 | -28 | 36 | H B B T T B |
23 | Cambridge United | 40 | 7 | 11 | 22 | 39 | 65 | -26 | 32 | B B B H H H |
24 | Shrewsbury Town | 39 | 7 | 8 | 24 | 35 | 66 | -31 | 29 | B H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh