Kết quả Deutschlandsberger SC vs Leoben, 00h00 ngày 21/09
Kết quả Deutschlandsberger SC vs Leoben
Đối đầu Deutschlandsberger SC vs Leoben
Phong độ Deutschlandsberger SC gần đây
Phong độ Leoben gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 21/09/202400:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.95-0.75
0.85O 3.5
0.90U 3.5
0.901
4.00X
3.802
1.54Hiệp 1+0.25
0.95-0.25
0.85O 1.5
1.03U 1.5
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deutschlandsberger SC vs Leoben
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
Hạng 3 Áo 2024-2025 » vòng 8
-
Deutschlandsberger SC vs Leoben: Diễn biến chính
-
5'0-1
Thomas Hirschhofer
-
35'0-2
Nathanael Kukanda
-
38'Danis Markovic1-2
-
45'1-3
Kevin Friesenbichler
-
51'1-4
Thomas Maier
-
65'1-4Nico Pichler
-
67'Jure Grubelnik2-4
-
86'Bajram Syla3-4
-
88'Jakob Mesaric3-4
- BXH Hạng 3 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Deutschlandsberger SC vs Leoben: Số liệu thống kê
-
Deutschlandsberger SCLeoben
-
3Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
13Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn8
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
127Pha tấn công108
-
-
79Tấn công nguy hiểm63
-
BXH Hạng 3 Áo 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Neusiedl | 21 | 12 | 5 | 4 | 40 | 25 | 15 | 41 | T T T T H H |
2 | SC Mannsdorf | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 16 | 24 | 39 | T B T B T T |
3 | Kremser | 21 | 10 | 7 | 4 | 41 | 23 | 18 | 37 | H H B T T H |
4 | Austria Wien (Youth) | 20 | 10 | 5 | 5 | 32 | 21 | 11 | 35 | B T T T H B |
5 | SR Donaufeld Wien | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 | 27 | 6 | 33 | T T B H T T |
6 | Traiskirchen | 20 | 8 | 7 | 5 | 39 | 30 | 9 | 31 | H H T T H T |
7 | SV Oberwart | 21 | 7 | 9 | 5 | 25 | 23 | 2 | 30 | H B B B B H |
8 | Wiener SC | 19 | 7 | 7 | 5 | 38 | 33 | 5 | 28 | H H T B T T |
9 | Sportunion Mauer | 19 | 9 | 1 | 9 | 29 | 33 | -4 | 28 | T B T T B T |
10 | Team Wiener Linien | 21 | 6 | 8 | 7 | 34 | 34 | 0 | 26 | T H B T B B |
11 | Wiener Viktoria | 21 | 5 | 7 | 9 | 26 | 42 | -16 | 22 | B H T B T H |
12 | Favoritner AC | 21 | 6 | 3 | 12 | 24 | 38 | -14 | 21 | B T B T B B |
13 | SV Leobendorf | 20 | 4 | 8 | 8 | 29 | 31 | -2 | 20 | T H H B H H |
14 | ASV Siegendorf | 21 | 4 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 19 | B B H B H H |
15 | SV Gloggnitz | 20 | 4 | 5 | 11 | 25 | 42 | -17 | 17 | B H B B H T |
16 | Mauerwerk | 21 | 3 | 5 | 13 | 20 | 44 | -24 | 14 | B B H B B B |
Upgrade Team