Kết quả Vocklamarkt vs Deutschlandsberger SC, 01h00 ngày 09/11
Kết quả Vocklamarkt vs Deutschlandsberger SC
Đối đầu Vocklamarkt vs Deutschlandsberger SC
Phong độ Vocklamarkt gần đây
Phong độ Deutschlandsberger SC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/11/202401:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 3
0.88U 3
0.761
3.20X
3.602
1.91Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vocklamarkt vs Deutschlandsberger SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Áo 2024-2025 » vòng 15
-
Vocklamarkt vs Deutschlandsberger SC: Diễn biến chính
-
15'0-1
Bajram Syla
-
54'0-2
Daniel Brandl
-
66'Lukas Schlosser1-2
-
73'Tamas Barta2-2
-
74'Lukas Schlosser3-2
-
90'3-3
Matej Hoic
- BXH Hạng 3 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Vocklamarkt vs Deutschlandsberger SC: Số liệu thống kê
-
VocklamarktDeutschlandsberger SC
BXH Hạng 3 Áo 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Neusiedl | 21 | 12 | 5 | 4 | 40 | 25 | 15 | 41 | T T T T H H |
2 | SC Mannsdorf | 20 | 10 | 6 | 4 | 38 | 15 | 23 | 36 | H T B T B T |
3 | Kremser | 20 | 10 | 6 | 4 | 40 | 22 | 18 | 36 | T H H B T T |
4 | Austria Wien (Youth) | 19 | 10 | 5 | 4 | 31 | 19 | 12 | 35 | B B T T T H |
5 | SR Donaufeld Wien | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 | 27 | 3 | 30 | T T T B H T |
6 | SV Oberwart | 20 | 7 | 8 | 5 | 24 | 22 | 2 | 29 | B H B B B B |
7 | Traiskirchen | 19 | 7 | 7 | 5 | 36 | 29 | 7 | 28 | T H H T T H |
8 | Wiener SC | 19 | 7 | 7 | 5 | 38 | 33 | 5 | 28 | H H T B T T |
9 | Sportunion Mauer | 19 | 9 | 1 | 9 | 29 | 33 | -4 | 28 | T B T T B T |
10 | Team Wiener Linien | 20 | 6 | 8 | 6 | 34 | 31 | 3 | 26 | H T H B T B |
11 | Favoritner AC | 20 | 6 | 3 | 11 | 23 | 35 | -12 | 21 | B B T B T B |
12 | Wiener Viktoria | 20 | 5 | 6 | 9 | 25 | 41 | -16 | 21 | B H T B T H |
13 | SV Leobendorf | 20 | 4 | 8 | 8 | 29 | 31 | -2 | 20 | T H H B H H |
14 | ASV Siegendorf | 20 | 4 | 6 | 10 | 28 | 41 | -13 | 18 | B B H B H H |
15 | SV Gloggnitz | 19 | 3 | 5 | 11 | 21 | 41 | -20 | 14 | B H B B H T |
16 | Mauerwerk | 20 | 3 | 5 | 12 | 19 | 40 | -21 | 14 | B B H B B B |
Upgrade Team