Đối đầu Afturelding Nữ vs HK Kopavogur Nữ, 02h30 ngày 04/4
Kết quả Afturelding Nữ vs HK Kopavogur Nữ
Đối đầu Afturelding Nữ vs HK Kopavogur Nữ
Phong độ Afturelding Nữ gần đây
Phong độ HK Kopavogur Nữ gần đây
Cúp Liên Đoàn Iceland nữ 2025: Afturelding Nữ vs HK Kopavogur Nữ
-
Giải đấu: Cúp Liên Đoàn Iceland nữMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 04/4/2025 02:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Afturelding Nữ vs HK Kopavogur Nữ trước đây
-
31/08/2024Afturelding (W)1 - 4HK Kopavogur (W)1 - 1L
-
28/06/2024HK Kopavogur (W)1 - 3Afturelding (W)1 - 1W
-
11/08/2023HK Kopavogur (W)5 - 0Afturelding (W)3 - 0L
-
03/06/2023Afturelding (W)0 - 1HK Kopavogur (W)0 - 1L
-
27/07/2021HK Kopavogur (W)0 - 2Afturelding (W)0 - 1W
-
22/05/2021Afturelding (W)6 - 2HK Kopavogur (W)3 - 0W
-
27/02/2024Afturelding (W)2 - 0HK Kopavogur (W)0 - 0W
-
23/02/2024Afturelding (W)2 - 0HK Kopavogur (W)1 - 0W
-
19/03/2021HK Kopavogur (W)1 - 4Afturelding (W)0 - 2W
-
09/06/2020Afturelding (W)3 - 0HK Kopavogur (W)1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Afturelding Nữ vs HK Kopavogur Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Afturelding Nữ vs HK Kopavogur Nữ: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 7 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Afturelding Nữ vs HK Kopavogur Nữ: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng nhất nữ Iceland | 6 | 3 | 0 | 3 |
Cúp Liên Đoàn Iceland nữ | 3 | 3 | 0 | 0 |
ICE WC | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Afturelding Nữ vs HK Kopavogur Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Afturelding Nữ (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 2 |
Afturelding Nữ (sân khách) | 4 | 3 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Afturelding Nữ thắng
Bại: là số trận Afturelding Nữ thua
Thắng: là số trận Afturelding Nữ thắng
Bại: là số trận Afturelding Nữ thua
BXH Vòng Bảng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Afturelding Nữ và HK Kopavogur Nữ trên Bảng xếp hạng của Cúp Liên Đoàn Iceland nữ mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp Liên Đoàn Iceland nữ 2025:
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UMF Selfoss (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 27 | 1 | 26 | 15 |
2 | IH Hafnarfjordur (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 24 | 6 | 18 | 12 |
3 | Alftanes (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 12 | 1 | 9 |
4 | Fjolnir (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 3 |
5 | KH Hlidarendi (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 | 3 |
6 | UMF Sindri Hofn (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 31 | -30 | 0 |
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | IA Akranes (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 9 | 12 | 18 |
2 | Haukar (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 1 | 10 |
3 | Grotta (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 3 | 9 |
4 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 14 | 13 | 1 | 7 |
5 | HK Kopavogur (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 |
6 | KR Reykjavik (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 20 | 22 | -2 | 6 |
7 | Njardvik Grindavik (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 17 | -2 | 6 |
8 | Afturelding (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 20 | -12 | 3 |
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Thor KA Akureyri (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 22 | 3 | 19 | 12 |
2 | Valur (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 12 |
3 | Trottur Reykjavik (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 19 | 4 | 15 | 10 |
4 | Fram Reykjavik (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | -10 | 4 |
5 | Fylkir (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 18 | -15 | 3 |
6 | Tindastoll Neisti (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 25 | -22 | 3 |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland