Kết quả Al-Naft vs Arbil, 18h30 ngày 28/01
-
Thứ ba, Ngày 28/01/202518:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.05+0.5
0.75O 2.5
1.45U 2.5
0.481
2.00X
3.002
3.50Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.55O 0.75
0.80U 0.75
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Naft vs Arbil
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Iraq 2024-2025 » vòng 17
-
Al-Naft vs Arbil: Diễn biến chính
-
28'0-0
-
34'0-1
Youssef Ben Souda (Assist:Higor Vidal)
-
79'0-1
-
90'0-2
Gielan Luqman
- BXH VĐQG Iraq
- BXH bóng đá Iraq mới nhất
-
Al-Naft vs Arbil: Số liệu thống kê
-
Al-NaftArbil
-
9Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
24Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
20Sút ra ngoài2
-
-
143Pha tấn công88
-
-
97Tấn công nguy hiểm32
-
BXH VĐQG Iraq 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al Zawraa | 26 | 15 | 7 | 4 | 38 | 20 | 18 | 52 | T T T T T B |
2 | Al Shorta | 23 | 14 | 8 | 1 | 46 | 14 | 32 | 50 | H T T T T T |
3 | Zakho | 25 | 14 | 7 | 4 | 42 | 21 | 21 | 49 | H T T H T B |
4 | Al Quwa Al Jawiya | 26 | 13 | 5 | 8 | 27 | 26 | 1 | 44 | T H T B B T |
5 | Al Talaba | 25 | 13 | 4 | 8 | 26 | 17 | 9 | 43 | B B T T B T |
6 | Al Qasim Sport Club | 26 | 11 | 8 | 7 | 29 | 24 | 5 | 41 | H B T B T T |
7 | Duhok | 21 | 12 | 4 | 5 | 29 | 18 | 11 | 40 | H T T B T T |
8 | Al Karma | 26 | 9 | 9 | 8 | 30 | 22 | 8 | 36 | B T T H H H |
9 | Naft Misan | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 30 | -3 | 35 | T T T B B T |
10 | Al-Naft | 26 | 8 | 10 | 8 | 15 | 16 | -1 | 34 | H H B T B H |
11 | AL Najaf | 25 | 8 | 9 | 8 | 28 | 21 | 7 | 33 | H B T B H T |
12 | Newroz SC(IRQ) | 26 | 9 | 6 | 11 | 31 | 31 | 0 | 33 | T B B B B T |
13 | Al Karkh | 25 | 9 | 6 | 10 | 25 | 28 | -3 | 33 | T B T H T H |
14 | Arbil | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 | 42 | -10 | 32 | H T B B B B |
15 | AI Kahrabaa | 25 | 7 | 10 | 8 | 23 | 25 | -2 | 31 | B T B H H T |
16 | AL Minaa | 26 | 7 | 7 | 12 | 24 | 29 | -5 | 28 | H B T H T B |
17 | Naft Al Junoob | 25 | 6 | 5 | 14 | 17 | 32 | -15 | 23 | H H B H B B |
18 | Diala | 25 | 3 | 9 | 13 | 19 | 39 | -20 | 18 | H B T H H T |
19 | Karbalaa | 26 | 3 | 9 | 14 | 14 | 36 | -22 | 18 | B H B H H B |
20 | Al-Hudod | 26 | 4 | 1 | 21 | 26 | 57 | -31 | 13 | B B B B B B |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation