Đối đầu FK Liepaja vs Riga FC, 22h00 ngày 03/4
Kết quả FK Liepaja vs Riga FC
Nhận định, Soi kèo Liepaja vs Riga, 22h00 ngày 3/4: Chủ nhà vùng lên
Đối đầu FK Liepaja vs Riga FC
Phong độ FK Liepaja gần đây
Phong độ Riga FC gần đây
VĐQG Latvia 2025: FK Liepaja vs Riga FC
-
Giải đấu: VĐQG LatviaMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 03/4/2025 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Liepaja vs Riga FC trước đây
-
29/09/2024Riga FC1 - 0FK Liepaja0 - 0L
-
07/07/2024FK Liepaja0 - 3Riga FC0 - 1L
-
14/05/2024FK Liepaja1 - 1Riga FC0 - 1D
-
04/04/2024Riga FC4 - 0FK Liepaja2 - 0L
-
25/09/2023Riga FC3 - 1FK Liepaja2 - 0L
-
05/07/2023Riga FC3 - 1FK Liepaja1 - 0L
-
12/05/2023FK Liepaja0 - 4Riga FC0 - 2L
-
01/04/2023FK Liepaja0 - 3Riga FC0 - 3L
-
16/09/2022Riga FC2 - 0FK Liepaja1 - 0L
-
20/09/2023Riga FC2 - 1FK Liepaja1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu FK Liepaja vs Riga FC
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Liepaja vs Riga FC: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 0 | 1 | 9 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Liepaja vs Riga FC: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Latvia | 9 | 0 | 1 | 8 |
Cúp Quốc Gia Latvia | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Liepaja vs Riga FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FK Liepaja (sân nhà) | 4 | 0 | 1 | 3 |
FK Liepaja (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Liepaja thắng
Bại: là số trận FK Liepaja thua
Thắng: là số trận FK Liepaja thắng
Bại: là số trận FK Liepaja thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Latvia mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Liepaja và Riga FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Latvia mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Latvia 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Rigas Futbola skola | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 12 | T T T T |
2 | FK Liepaja | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | T H T B |
3 | FK Auda Riga | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | B H T T |
4 | BFC Daugavpils | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 | T B B T |
5 | Metta/LU Riga | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 12 | -5 | 6 | B B T T |
6 | Riga FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | T H H B |
7 | Super Nova | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 4 | B T B H |
8 | Grobina | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 11 | -4 | 4 | H T B B |
9 | Jelgava | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | H B H B |
10 | Tukums-2000 | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | B H B H |
Cập nhật: