Bấm "Xem ngay" để mở và xem video bóng đá!


Lịch phát sóng Atletico Atlanta trực tiếp trên K+, FPT Play và VTV

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Lịch phát sóng Atletico Atlanta mới nhất hôm nay

BXH Hạng nhất Argentina mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gimnasia Mendoza 8 4 4 0 9 3 6 16 T H T T H H
2 Atletico Atlanta 8 4 4 0 8 3 5 16 H H T T H T
3 San Martin Tucuman 8 4 4 0 6 2 4 16 T H H H T T
4 Gimnasia Jujuy 8 4 3 1 8 2 6 15 T H B T T T
5 Estudiantes Rio Cuarto 8 4 3 1 11 6 5 15 B T T H T T
6 Estudiantes de Caseros 8 4 2 2 10 7 3 14 H H T T B B
7 Colon de Santa Fe 8 4 2 2 8 6 2 14 T T B T H B
8 Racing de Cordoba 8 4 2 2 10 9 1 14 T B T T H H
9 Chaco For Ever 8 4 1 3 8 5 3 13 T B B T H T
10 Los Andes 8 3 3 2 10 8 2 12 T T H B T H
11 Chacarita juniors 8 3 3 2 8 6 2 12 H B B T H T
12 Ferrol Carril Oeste 8 3 3 2 5 3 2 12 H T T B H T
13 Tristan Suarez 8 3 3 2 7 6 1 12 H T T H B H
14 Gimnasia yTiro 8 3 3 2 6 5 1 12 T B H T B H
15 San Telmo 8 3 3 2 8 8 0 12 B B T H T H
16 Quilmes 8 3 3 2 7 7 0 12 H H T T T B
17 Defensores de Belgrano 8 2 5 1 6 3 3 11 T T H H H B
18 CA San Miguel 8 3 2 3 9 7 2 11 T B T B H H
19 Deportivo Maipu 8 3 2 3 8 8 0 11 B T B H H B
20 Deportivo Madryn 8 3 2 3 6 6 0 11 H T B T H T
21 Deportivo Moron 8 2 4 2 6 5 1 10 B H B H H T
22 Agropecuario de Carlos Casares 8 3 1 4 8 8 0 10 T B T B T B
23 Atletico Mitre de Santiago del Estero 8 3 1 4 5 6 -1 10 B B T T T H
24 Temperley 8 3 1 4 5 8 -3 10 B T B B B T
25 All Boys 8 2 3 3 7 6 1 9 H T B T B B
26 Almagro 8 2 3 3 7 9 -2 9 B B T H T H
27 Alvarado Mar del Plata 8 1 5 2 5 6 -1 8 B H B H H T
28 Central Norte Salta 8 2 2 4 5 9 -4 8 H H T B B B
29 Patronato Parana 8 1 4 3 6 9 -3 7 B B H H H B
30 Arsenal de Sarandi 8 0 6 2 6 10 -4 6 H H B B H H
31 Almirante Brown 7 1 3 3 6 10 -4 6 B H B T B H
32 Defensores Unidos 8 1 3 4 5 14 -9 6 H H B B B H
33 Nueva Chicago 7 1 2 4 5 9 -4 5 B H T H B B
34 Colegiales 8 0 4 4 1 5 -4 4 H B B B B H
35 Club Atletico Guemes 8 0 4 4 3 8 -5 4 B H B B H B
36 Talleres Rem de Escalada 8 1 1 6 2 8 -6 4 B T B B H B