Lịch thi đấu SV Ried hôm nay, LTĐ SV Ried mới nhất
Lịch thi đấu SV Ried mới nhất hôm nay
-
01/09 00:30SV RiedWSC Hertha Wels? - ?
-
18/10 22:00SV RiedSV Horn? - ?
-
12/04 22:00Rapid Vienna (Youth)SV Ried? - ?Vòng 23
-
18/04 22:00St.PoltenSV Ried? - ?Vòng 24
-
21/04 22:00SV RiedAustria Lustenau? - ?Vòng 25
-
26/04 22:00KapfenbergSV Ried? - ?Vòng 26
-
03/05 22:00SV RiedTrenkwalder Admira Wacker? - ?Vòng 27
-
10/05 22:00SV RiedSturm Graz (Youth)? - ?Vòng 28
-
16/05 22:00SC BregenzSV Ried? - ?Vòng 29
-
25/05 22:00SV RiedFirst Wien 1894? - ?Vòng 30
Lịch thi đấu SV Ried mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
12/04 22:00Rapid Vienna (Youth)SV Ried? - ?Vòng 23
-
18/04 22:00St.PoltenSV Ried? - ?Vòng 24
-
21/04 22:00SV RiedAustria Lustenau? - ?Vòng 25
-
26/04 22:00KapfenbergSV Ried? - ?Vòng 26
-
03/05 22:00SV RiedTrenkwalder Admira Wacker? - ?Vòng 27
-
10/05 22:00SV RiedSturm Graz (Youth)? - ?Vòng 28
-
16/05 22:00SC BregenzSV Ried? - ?Vòng 29
-
25/05 22:00SV RiedFirst Wien 1894? - ?Vòng 30
-
01/09 00:30SV RiedWSC Hertha Wels? - ?
-
18/10 22:00SV RiedSV Horn? - ?
- Lịch thi đấu SV Ried mới nhất ở giải Hạng 2 Áo
- Lịch thi đấu SV Ried mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Áo
BXH Hạng 2 Áo mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trenkwalder Admira Wacker | 21 | 15 | 4 | 2 | 37 | 16 | 21 | 49 | T T H T T H |
2 | SV Ried | 22 | 15 | 3 | 4 | 41 | 16 | 25 | 48 | T T B T T H |
3 | First Wien 1894 | 22 | 12 | 2 | 8 | 40 | 32 | 8 | 38 | B T B H T B |
4 | Kapfenberg | 22 | 11 | 3 | 8 | 35 | 36 | -1 | 36 | H H B T T T |
5 | SC Bregenz | 21 | 10 | 5 | 6 | 39 | 32 | 7 | 35 | T B B T T B |
6 | St.Polten | 21 | 9 | 7 | 5 | 31 | 21 | 10 | 34 | T T H T H H |
7 | Rapid Vienna (Youth) | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 34 | 5 | 34 | B T B B H T |
8 | Sturm Graz (Youth) | 21 | 8 | 7 | 6 | 33 | 27 | 6 | 31 | B T H T T B |
9 | SKU Amstetten | 22 | 8 | 5 | 9 | 33 | 30 | 3 | 29 | B H B B H H |
10 | FC Liefering | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 | 28 | 0 | 28 | B B T T B T |
11 | Austria Lustenau | 21 | 4 | 11 | 6 | 15 | 19 | -4 | 23 | H B B T H B |
12 | ASK Voitsberg | 21 | 7 | 2 | 12 | 23 | 28 | -5 | 23 | T T B T B B |
13 | Floridsdorfer AC | 21 | 5 | 6 | 10 | 19 | 28 | -9 | 21 | B H B T H B |
14 | SV Stripfing Weiden | 22 | 4 | 8 | 10 | 24 | 31 | -7 | 20 | T B H H T T |
15 | SV Horn | 21 | 3 | 4 | 14 | 22 | 49 | -27 | 13 | B B T B H B |
16 | Lafnitz | 22 | 2 | 5 | 15 | 28 | 60 | -32 | 11 | B H H B B B |
Upgrade Team
Championship Playoff