Lịch thi đấu CSKA 1948 Sofia hôm nay, LTĐ CSKA 1948 Sofia mới nhất
Lịch thi đấu CSKA 1948 Sofia mới nhất hôm nay
-
25/02 02:00Lokomotiv SofiaCSKA 1948 Sofia? - ?Vòng 22
-
33Levski SofiaCSKA 1948 Sofia0 - 0Vòng 27
-
08/04 00:00CSKA 1948 SofiaLudogorets Razgrad? - ?Vòng 28
-
12/04 22:00Beroe Stara ZagoraCSKA 1948 Sofia? - ?Vòng 29
-
18/04 22:00CSKA 1948 SofiaFC Hebar Pazardzhik? - ?Vòng 30
Lịch thi đấu CSKA 1948 Sofia mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
25/02 02:00Lokomotiv SofiaCSKA 1948 Sofia? - ?Vòng 22
-
33Levski SofiaCSKA 1948 Sofia0 - 0Vòng 27
-
08/04 00:00CSKA 1948 SofiaLudogorets Razgrad? - ?Vòng 28
-
12/04 22:00Beroe Stara ZagoraCSKA 1948 Sofia? - ?Vòng 29
-
18/04 22:00CSKA 1948 SofiaFC Hebar Pazardzhik? - ?Vòng 30
- Lịch thi đấu CSKA 1948 Sofia mới nhất ở giải VĐQG Bulgaria
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ludogorets Razgrad | 27 | 21 | 4 | 2 | 55 | 12 | 43 | 67 | H H T T B T |
2 | Levski Sofia | 26 | 16 | 5 | 5 | 50 | 23 | 27 | 53 | T T H H H H |
3 | Cherno More Varna | 27 | 13 | 9 | 5 | 37 | 22 | 15 | 48 | H T H H H B |
4 | Arda | 27 | 13 | 8 | 6 | 39 | 30 | 9 | 47 | H T H H T T |
5 | Botev Plovdiv | 27 | 13 | 5 | 9 | 27 | 29 | -2 | 44 | B B H B H H |
6 | CSKA Sofia | 27 | 12 | 7 | 8 | 37 | 25 | 12 | 43 | T H T H T T |
7 | Spartak Varna | 27 | 12 | 6 | 9 | 35 | 35 | 0 | 42 | B B H T B T |
8 | Beroe Stara Zagora | 27 | 11 | 5 | 11 | 31 | 27 | 4 | 38 | T T B B B H |
9 | Slavia Sofia | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 | 37 | -1 | 36 | H T H T H B |
10 | CSKA 1948 Sofia | 26 | 8 | 10 | 8 | 36 | 34 | 2 | 34 | H T B T T T |
11 | Septemvri Sofia | 27 | 10 | 3 | 14 | 32 | 39 | -7 | 33 | T H T B B T |
12 | Lokomotiv Plovdiv | 27 | 7 | 7 | 13 | 26 | 35 | -9 | 28 | T T B H T H |
13 | Lokomotiv Sofia | 27 | 7 | 5 | 15 | 25 | 41 | -16 | 26 | B T B B T B |
14 | FK Levski Krumovgrad | 27 | 5 | 9 | 13 | 14 | 30 | -16 | 24 | B B H H B B |
15 | Botev Vratsa | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | B B H B T B |
16 | FC Hebar Pazardzhik | 27 | 2 | 8 | 17 | 20 | 48 | -28 | 14 | B B B T B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs