Bấm "Xem ngay" để mở và xem video bóng đá!


Lịch thi đấu Kristianstads DFF (W) hôm nay, LTĐ Kristianstads DFF (W) mới nhất

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

Lịch thi đấu Kristianstads DFF (W) mới nhất hôm nay

  • 13/04 20:00
    Malmo Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 3
  • 20/04 20:00
    FC Rosengard Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 4
  • 27/04 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    Pitea IF Nữ
    ? - ?
    Vòng 5
  • 04/05 20:00
    Vaxjo Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 11/05 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    Vittsjo GIK Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 18/05 20:00
    IFK Norrkoping DFK Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 25/05 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    Hammarby Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 08/06 20:00
    Alingsas Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 15/06 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    Brommapojkarna Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 22/06 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    Linkopings Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 10/08 20:00
    AIK Solna Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 17/08 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    FC Rosengard Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 24/08 20:00
    Hammarby Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 31/08 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    AIK Solna Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 07/09 20:00
    BK Hacken Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 14/09 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    Vaxjo Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 21/09 20:00
    Brommapojkarna Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 28/09 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    Malmo Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 05/10 20:00
    Vittsjo GIK Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 12/10 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    IFK Norrkoping DFK Nữ
    ? - ?
    Vòng 22

Lịch thi đấu Kristianstads DFF (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Kristianstads DFF (W) mới nhất ở giải Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ

  • 13/04 20:00
    Malmo Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 3
  • 20/04 20:00
    FC Rosengard Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 4
  • 27/04 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    Pitea IF Nữ
    ? - ?
    Vòng 5
  • 04/05 20:00
    Vaxjo Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 11/05 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    Vittsjo GIK Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 18/05 20:00
    IFK Norrkoping DFK Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 25/05 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    Hammarby Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 08/06 20:00
    Alingsas Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 15/06 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    Brommapojkarna Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 22/06 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    Linkopings Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 10/08 20:00
    AIK Solna Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 17/08 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    FC Rosengard Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 24/08 20:00
    Hammarby Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 31/08 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    AIK Solna Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 07/09 20:00
    BK Hacken Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 14/09 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    Vaxjo Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 21/09 20:00
    Brommapojkarna Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 28/09 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    Malmo Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 05/10 20:00
    Vittsjo GIK Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 12/10 20:00
    Kristianstads DFF Nữ
    IFK Norrkoping DFK Nữ
    ? - ?
    Vòng 22

BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hammarby (W) 2 2 0 0 9 1 8 6 T T
2 Djurgardens (W) 2 2 0 0 6 2 4 6 T T
3 FC Rosengard (W) 2 2 0 0 2 0 2 6 T T
4 IFK Norrkoping DFK (W) 2 1 1 0 3 1 2 4 H T
5 Vittsjo GIK (W) 2 1 1 0 2 1 1 4 H T
6 Brommapojkarna (W) 2 1 0 1 5 2 3 3 T B
7 Kristianstads DFF (W) 2 1 0 1 3 2 1 3 B T
8 Pitea IF (W) 2 1 0 1 2 1 1 3 B T
9 AIK Solna (W) 2 1 0 1 2 2 0 3 T B
10 Malmo (W) 2 1 0 1 3 4 -1 3 T B
11 BK Hacken (W) 2 0 0 2 2 5 -3 0 B B
12 Vaxjo (W) 2 0 0 2 1 5 -4 0 B B
13 Alingsas (W) 2 0 0 2 2 9 -7 0 B B
14 Linkopings (W) 2 0 0 2 0 7 -7 0 B B