Đối đầu Pieta Hotspurs vs Swieqi United, 19h00 ngày 05/4
Kết quả Pieta Hotspurs vs Swieqi United
Đối đầu Pieta Hotspurs vs Swieqi United
Phong độ Pieta Hotspurs gần đây
Phong độ Swieqi United gần đây
Hạng nhất Malta 2024-2025: Pieta Hotspurs vs Swieqi United
-
Giải đấu: Hạng nhất MaltaMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Pieta Hotspurs vs Swieqi United trước đây
-
04/01/2025Swieqi United1 - 0Pieta Hotspurs1 - 0L
-
17/09/2023Swieqi United1 - 2Pieta Hotspurs1 - 0W
-
10/04/2022Pieta Hotspurs3 - 1Swieqi United2 - 0W
-
20/12/2021Swieqi United2 - 2Pieta Hotspurs2 - 1D
-
31/01/2021Pieta Hotspurs0 - 3Swieqi United0 - 1L
-
18/10/2020Swieqi United5 - 4Pieta Hotspurs2 - 2L
-
19/01/2020Pieta Hotspurs1 - 1Swieqi United0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Pieta Hotspurs vs Swieqi United
- Thống kê lịch sử đối đầu Pieta Hotspurs vs Swieqi United: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
7 | 2 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pieta Hotspurs vs Swieqi United: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng nhất Malta | 7 | 2 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pieta Hotspurs vs Swieqi United: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Pieta Hotspurs (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Pieta Hotspurs (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pieta Hotspurs thắng
Bại: là số trận Pieta Hotspurs thua
Thắng: là số trận Pieta Hotspurs thắng
Bại: là số trận Pieta Hotspurs thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Malta mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Pieta Hotspurs và Swieqi United trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Malta mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Malta 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Fgura United | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 33 | B T T T T |
2 | Gudja United | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 26 | H B H B T |
3 | St. Andrews | 5 | 5 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 25 | T T T T T |
4 | Sirens | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 1 | 24 | T T H B B |
5 | Zebbug Rangers | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | -7 | 21 | H B B B T |
6 | Lija Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | -4 | 15 | B B B T B |
7 | Mtarfa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 14 | B T H T B |
8 | Senglea Athletic | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 13 | T B H B B |
Cập nhật: