Kết quả Arsenal vs Fulham, 01h45 ngày 02/04
Kết quả Arsenal vs Fulham
Soi kèo phạt góc Arsenal vs Fulham, 1h45 ngày 02/04
Đối đầu Arsenal vs Fulham
Lịch phát sóng Arsenal vs Fulham
Phong độ Arsenal gần đây
Phong độ Fulham gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/04/202501:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.03+1.25
0.85O 2.5
0.82U 2.5
1.031
1.41X
4.802
7.00Hiệp 1-0.5
0.97+0.5
0.93O 0.5
0.30U 0.5
2.30 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arsenal vs Fulham
-
Sân vận động: Emirates Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Ngoại Hạng Anh 2024-2025 » vòng 30
-
Arsenal vs Fulham: Diễn biến chính
-
16'Jakub Kiwior
Gabriel Dos Santos Magalhaes0-0 -
37'Mikel Merino Zazon (Assist:Ethan Nwaneri)1-0
-
52'1-0Joachim Andersen
-
57'1-0Sasa Lukic
-
66'Bukayo Saka
Ethan Nwaneri1-0 -
67'1-0Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Sasa Lukic -
67'1-0Alex Iwobi
Emile Smith Rowe -
67'1-0Willian Borges da Silva
Adama Traore Diarra -
72'Declan Rice1-0
-
73'Bukayo Saka (Assist:Gabriel Teodoro Martinelli Silva)2-0
-
77'2-0Ryan Sessegnon
Issa Diop -
77'2-0Rodrigo Muniz Carvalho
Raul Alonso Jimenez Rodriguez -
77'Leandro Trossard
Jurrien Timber2-0 -
90'2-1
Rodrigo Muniz Carvalho (Assist:Ryan Sessegnon)
-
Arsenal vs Fulham: Đội hình chính và dự bị
-
Arsenal4-3-322David Raya49Myles Lewis Skelly6Gabriel Dos Santos Magalhaes2William Saliba12Jurrien Timber41Declan Rice5Thomas Partey8Martin Odegaard11Gabriel Teodoro Martinelli Silva23Mikel Merino Zazon53Ethan Nwaneri7Raul Alonso Jimenez Rodriguez11Adama Traore Diarra32Emile Smith Rowe21Timothy Castagne20Sasa Lukic16Sander Berge33Antonee Robinson31Issa Diop5Joachim Andersen15Jorge Cuenca1Bernd Leno
- Đội hình dự bị
-
19Leandro Trossard7Bukayo Saka15Jakub Kiwior32Norberto Murara Neto30Raheem Sterling20Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho17Olexandr Zinchenko3Kieran Tierney44Jimi GowerWillian Borges da Silva 22Alex Iwobi 17Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira 18Ryan Sessegnon 30Rodrigo Muniz Carvalho 9Tom Cairney 10Harrison Reed 6Steven Benda 23Calvin Bassey Ughelumba 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Amatriain Arteta MikelMarco Silva
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Arsenal vs Fulham: Số liệu thống kê
-
ArsenalFulham
-
Giao bóng trước
-
-
5Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
7Cản sút2
-
-
10Sút Phạt2
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
476Số đường chuyền460
-
-
90%Chuyền chính xác87%
-
-
2Phạm lỗi10
-
-
5Việt vị0
-
-
21Đánh đầu29
-
-
8Đánh đầu thành công17
-
-
2Cứu thua2
-
-
13Rê bóng thành công16
-
-
3Thay người5
-
-
8Đánh chặn7
-
-
13Ném biên9
-
-
13Cản phá thành công16
-
-
3Thử thách4
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
13Long pass24
-
-
97Pha tấn công82
-
-
62Tấn công nguy hiểm36
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Liverpool | 30 | 22 | 7 | 1 | 70 | 27 | 43 | 73 | T H T T T T |
2 | Arsenal | 30 | 17 | 10 | 3 | 55 | 25 | 30 | 61 | T B H H T T |
3 | Nottingham Forest | 30 | 17 | 6 | 7 | 50 | 35 | 15 | 57 | B B H T T T |
4 | Chelsea | 30 | 15 | 7 | 8 | 54 | 37 | 17 | 52 | B B T T B T |
5 | Manchester City | 30 | 15 | 6 | 9 | 57 | 40 | 17 | 51 | T B T B H T |
6 | Newcastle United | 29 | 15 | 5 | 9 | 49 | 39 | 10 | 50 | B B T B T T |
7 | Aston Villa | 30 | 13 | 9 | 8 | 44 | 45 | -1 | 48 | H H T B T T |
8 | Brighton Hove Albion | 30 | 12 | 11 | 7 | 48 | 45 | 3 | 47 | T T T T H B |
9 | Fulham | 30 | 12 | 9 | 9 | 44 | 40 | 4 | 45 | T B T B T B |
10 | AFC Bournemouth | 30 | 12 | 8 | 10 | 49 | 38 | 11 | 44 | T B B H B B |
11 | Brentford | 30 | 12 | 5 | 13 | 51 | 47 | 4 | 41 | T T H B T B |
12 | Crystal Palace | 29 | 10 | 10 | 9 | 37 | 34 | 3 | 40 | T B T T T H |
13 | Manchester United | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 | 41 | -4 | 37 | B H T H T B |
14 | Tottenham Hotspur | 30 | 10 | 4 | 16 | 55 | 44 | 11 | 34 | T T B H B B |
15 | Everton | 30 | 7 | 13 | 10 | 32 | 37 | -5 | 34 | T H H H H B |
16 | West Ham United | 30 | 9 | 7 | 14 | 33 | 50 | -17 | 34 | B T T B H B |
17 | Wolves | 30 | 8 | 5 | 17 | 41 | 58 | -17 | 29 | B T B H T T |
18 | Ipswich Town | 30 | 4 | 8 | 18 | 30 | 63 | -33 | 20 | H B B B B T |
19 | Leicester City | 30 | 4 | 5 | 21 | 25 | 67 | -42 | 17 | B B B B B B |
20 | Southampton | 30 | 2 | 4 | 24 | 22 | 71 | -49 | 10 | B B B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh