Kết quả Manchester City vs Leicester City, 01h45 ngày 03/04
Kết quả Manchester City vs Leicester City
Soi kèo phạt góc Manchester City vs Leicester City, 1h45 ngày 03/04
Đối đầu Manchester City vs Leicester City
Lịch phát sóng Manchester City vs Leicester City
Phong độ Manchester City gần đây
Phong độ Leicester City gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/04/202501:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
0.99+2.25
0.89O 3.5
0.84U 3.5
1.021
1.22X
6.502
11.00Hiệp 1-1
1.03+1
0.87O 0.5
0.15U 0.5
4.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Manchester City vs Leicester City
-
Sân vận động: Etihad Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Ngoại Hạng Anh 2024-2025 » vòng 30
-
Manchester City vs Leicester City: Diễn biến chính
-
2'Jack Grealish (Assist:Savio Moreira de Oliveira)1-0
-
29'Omar Marmoush2-0
-
34'2-0Jamie Vardy
-
46'2-0Oliver Skipp
Jamie Vardy -
60'2-0Caleb Okoli
Victor Bernth Kristansen -
60'2-0Facundo Buonanotte
Bilal El Khannouss -
71'2-0James Justin
-
76'2-0Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Boubakary Soumare -
77'2-0Luke Thomas
-
78'James Mcatee
Jeremy Doku2-0 -
80'Nicolas Gonzalez Iglesias2-0
-
81'2-0Jordan Ayew
Patson Daka -
85'Oscar Bobb
Savio Moreira de Oliveira2-0 -
89'2-0Oliver Skipp
-
90'Vitor Reis
Josko Gvardiol2-0 -
90'Rico Lewis
Ilkay Gundogan2-0
-
Manchester City vs Leicester City: Đội hình chính và dự bị
-
Manchester City4-2-3-131Ederson Santana de Moraes75Nico OReilly24Josko Gvardiol3Ruben Dias27Matheus Luiz Nunes19Ilkay Gundogan14Nicolas Gonzalez Iglesias11Jeremy Doku10Jack Grealish26Savio Moreira de Oliveira7Omar Marmoush9Jamie Vardy20Patson Daka11Bilal El Khannouss2James Justin6Wilfred Onyinye Ndidi24Boubakary Soumare16Victor Bernth Kristansen3Wout Faes4Conor Coady33Luke Thomas30Mads Hermansen
- Đội hình dự bị
-
22Vitor Reis52Oscar Bobb87James Mcatee82Rico Lewis17Kevin De Bruyne8Mateo Kovacic18Stefan Ortega20Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva47Phil FodenFacundo Buonanotte 40Jordan Ayew 18Caleb Okoli 5Ricardo Domingos Barbosa Pereira 21Oliver Skipp 22Woyo Coulibaly 25Bobby Reid 14Jakub Stolarczyk 41Stephy Mavididi 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Josep Guardiola
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Manchester City vs Leicester City: Số liệu thống kê
-
Manchester CityLeicester City
-
Giao bóng trước
-
-
5Phạt góc0
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
18Tổng cú sút2
-
-
5Sút trúng cầu môn0
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
8Cản sút0
-
-
8Sút Phạt11
-
-
72%Kiểm soát bóng28%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
780Số đường chuyền285
-
-
94%Chuyền chính xác80%
-
-
11Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị1
-
-
17Đánh đầu15
-
-
10Đánh đầu thành công6
-
-
0Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công19
-
-
4Thay người5
-
-
11Đánh chặn4
-
-
10Ném biên9
-
-
9Cản phá thành công19
-
-
3Thử thách6
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
13Long pass14
-
-
136Pha tấn công42
-
-
84Tấn công nguy hiểm18
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Liverpool | 30 | 22 | 7 | 1 | 70 | 27 | 43 | 73 | T H T T T T |
2 | Arsenal | 30 | 17 | 10 | 3 | 55 | 25 | 30 | 61 | T B H H T T |
3 | Nottingham Forest | 30 | 17 | 6 | 7 | 50 | 35 | 15 | 57 | B B H T T T |
4 | Chelsea | 30 | 15 | 7 | 8 | 54 | 37 | 17 | 52 | B B T T B T |
5 | Manchester City | 30 | 15 | 6 | 9 | 57 | 40 | 17 | 51 | T B T B H T |
6 | Newcastle United | 29 | 15 | 5 | 9 | 49 | 39 | 10 | 50 | B B T B T T |
7 | Aston Villa | 30 | 13 | 9 | 8 | 44 | 45 | -1 | 48 | H H T B T T |
8 | Brighton Hove Albion | 30 | 12 | 11 | 7 | 48 | 45 | 3 | 47 | T T T T H B |
9 | Fulham | 30 | 12 | 9 | 9 | 44 | 40 | 4 | 45 | T B T B T B |
10 | AFC Bournemouth | 30 | 12 | 8 | 10 | 49 | 38 | 11 | 44 | T B B H B B |
11 | Brentford | 30 | 12 | 5 | 13 | 51 | 47 | 4 | 41 | T T H B T B |
12 | Crystal Palace | 29 | 10 | 10 | 9 | 37 | 34 | 3 | 40 | T B T T T H |
13 | Manchester United | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 | 41 | -4 | 37 | B H T H T B |
14 | Tottenham Hotspur | 30 | 10 | 4 | 16 | 55 | 44 | 11 | 34 | T T B H B B |
15 | Everton | 30 | 7 | 13 | 10 | 32 | 37 | -5 | 34 | T H H H H B |
16 | West Ham United | 30 | 9 | 7 | 14 | 33 | 50 | -17 | 34 | B T T B H B |
17 | Wolves | 30 | 8 | 5 | 17 | 41 | 58 | -17 | 29 | B T B H T T |
18 | Ipswich Town | 30 | 4 | 8 | 18 | 30 | 63 | -33 | 20 | H B B B B T |
19 | Leicester City | 30 | 4 | 5 | 21 | 25 | 67 | -42 | 17 | B B B B B B |
20 | Southampton | 30 | 2 | 4 | 24 | 22 | 71 | -49 | 10 | B B B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh