Bấm "Xem ngay" để mở và xem video bóng đá!


Kết quả Tokushima Vortis vs Mito Hollyhock, 17h00 ngày 12/04

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Khuyến Mãi Nạp Đầu x200%
- Hoàn trả vô tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Khuyến Mãi Nạp Đầu x200%
- Hoàn trả vô tận 3,2%

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

Hạng 2 Nhật Bản 2023 » vòng 9

  • Tokushima Vortis vs Mito Hollyhock: Diễn biến chính

  • 14'
    Daiki Watari
    0-0
  • 33'
    0-0
    Shoji Toyama
  • 57'
    Kaito Mori  
    Yoichiro Kakitani  
    0-0
  • 57'
    Rio Hyeon  
    Shunto Kodama  
    0-0
  • 59'
    0-1
    goal Shoji Toyama
  • 67'
    Kanta Chiba  
    Ryo Toyama  
    0-1
  • 67'
    Koki Sugimori  
    Akira Hamashita  
    0-1
  • 67'
    0-1
     Reo Yasunaga
     Ryo Niizato
  • 67'
    0-1
     Yuki Kusano
     Shoji Toyama
  • 69'
    0-2
    goal Hidetoshi Takeda (Assist:Shimon Teranuma)
  • 72'
    0-2
    Takumi Kusumoto
  • 77'
    0-2
     Mizuki Ando
     Shimon Teranuma
  • 77'
    0-2
     Ren Inoue
     Hidetoshi Takeda
  • 84'
    0-2
     Soki Tokuno
     Motoki Ohara
  • 90'
    Tatsunori Sakurai  
    Taro Sugimoto  
    0-2
  • Tokushima Vortis vs Mito Hollyhock: Đội hình chính và dự bị

  • Tokushima Vortis4-3-1-2
    21
    Hayate Tanaka
    32
    Ryo Toyama
    14
    Carlos de Menezes Júnior
    6
    Kohei Uchida
    37
    Akira Hamashita
    10
    Taro Sugimoto
    20
    Shunto Kodama
    7
    Eiji Shirai
    24
    Kazuki Nishiya
    8
    Yoichiro Kakitani
    16
    Daiki Watari
    38
    Shoji Toyama
    23
    Shimon Teranuma
    7
    Hidetoshi Takeda
    10
    Ryosuke Maeda
    17
    Ryo Niizato
    14
    Motoki Ohara
    2
    Koki Gotoda
    5
    Takumi Kusumoto
    4
    Jefferson David Tabinas
    3
    Koshi Osaki
    28
    Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi
    Mito Hollyhock4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 19Kanta Chiba
    31Toru Hasegawa
    23Rio Hyeon
    26Kodai Mori
    9Kaito Mori
    27Tatsunori Sakurai
    11Koki Sugimori
    Mizuki Ando 9
    Koji Homma 1
    Ren Inoue 16
    Yuki Kusano 11
    Yota Tanabe 29
    Soki Tokuno 30
    Reo Yasunaga 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Benat Labaien
    Yoshimi Hamasaki
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Tokushima Vortis vs Mito Hollyhock: Số liệu thống kê

  • Tokushima Vortis
    Mito Hollyhock
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 540
    Số đường chuyền
    284
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 18
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 73
    Pha tấn công
    64
  •  
     
  • 69
    Tấn công nguy hiểm
    56
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2023

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Machida Zelvia 42 26 9 7 79 35 44 87 H T T T T T
2 Jubilo Iwata 42 21 12 9 74 44 30 75 T B T H T T
3 Tokyo Verdy 42 21 12 9 57 31 26 75 H T T H T T
4 Shimizu S-Pulse 42 20 14 8 78 34 44 74 B T T B T H
5 Montedio Yamagata 42 21 4 17 64 54 10 67 B T T T T T
6 JEF United Ichihara Chiba 42 19 10 13 61 53 8 67 T H B T T B
7 V-Varen Nagasaki 42 18 11 13 70 56 14 65 B T H B T T
8 Ventforet Kofu 42 18 10 14 60 50 10 64 T H H T T B
9 Oita Trinita 42 17 11 14 54 56 -2 62 B B H T H T
10 Fagiano Okayama 42 13 19 10 49 49 0 58 B H H H B H
11 Thespa Kusatsu 42 14 15 13 44 44 0 57 H B T B B B
12 Fujieda MYFC 42 14 10 18 61 72 -11 52 B T B T H B
13 Blaublitz Akita 42 12 15 15 37 44 -7 51 T B B B T H
14 Roasso Kumamoto 42 13 10 19 52 53 -1 49 T B B T B T
15 Tokushima Vortis 42 10 19 13 43 53 -10 49 B T B T H H
16 Vegalta Sendai 42 12 12 18 48 61 -13 48 T H T H B B
17 Mito Hollyhock 42 11 14 17 49 66 -17 47 B H B B B H
18 Ban Di Tesi Iwaki 42 12 11 19 45 69 -24 47 T H B B B T
19 Tochigi SC 42 10 14 18 39 47 -8 44 B B H H B B
20 Renofa Yamaguchi 42 10 14 18 37 67 -30 44 T B H H B B
21 Omiya Ardija 42 11 6 25 37 71 -34 39 T T T B B B
22 Zweigen Kanazawa FC 42 9 8 25 41 70 -29 35 B B B B H H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Degrade Team