Kết quả Kashima Antlers vs Kyoto Sanga, 13h00 ngày 06/04
Kết quả Kashima Antlers vs Kyoto Sanga
Đối đầu Kashima Antlers vs Kyoto Sanga
Phong độ Kashima Antlers gần đây
Phong độ Kyoto Sanga gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202513:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.86+0.25
1.04O 2.25
0.90U 2.25
0.981
2.10X
3.252
3.40Hiệp 1-0.25
1.29+0.25
0.65O 0.5
0.40U 0.5
1.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kashima Antlers vs Kyoto Sanga
-
Sân vận động: Kashima Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 9
-
Kashima Antlers vs Kyoto Sanga: Diễn biến chính
-
7'0-0Taichi Hara
-
16'0-0Shimpei Fukuoka
-
18'Leonardo de Sousa Pereira (Assist:Yuma Suzuki)1-0
-
19'1-0Hisashi Appiah Tawiah
-
30'Leonardo de Sousa Pereira (Assist:Ueda Naomichi)2-0
-
46'2-0Joao Pedro Mendes Santos
Shimpei Fukuoka -
46'2-0Yuta Miyamoto
Hisashi Appiah Tawiah -
47'2-0Joao Pedro Mendes Santos
-
57'2-0Shinnosuke Fukuda
Kyo Sato -
61'2-1
Okugawa Masaya
-
64'Yuta Matsumura2-1
-
65'Kento Misao
Gaku Shibasaki2-1 -
65'Ryuta Koike
Ryotaro Araki2-1 -
65'Shu Morooka
Yuta Matsumura2-1 -
70'2-1Marco Tulio Oliveira Lemos
Okugawa Masaya -
78'2-1Murilo de Souza Costa
Taiki Hirato -
80'2-2
Rafael Papagaio (Assist:Taichi Hara)
-
82'Kyosuke Tagawa
Yuma Suzuki2-2 -
82'2-3
Rafael Papagaio (Assist:Hidehiro Sugai)
-
85'Kim Tae Hyeon
Yuta Higuchi2-3 -
90'Shu Morooka (Assist:Kouki Anzai)3-3
-
90'3-4
Rafael Papagaio (Assist:Taichi Hara)
-
90'3-4Gakuji Ota
-
Kashima Antlers vs Kyoto Sanga: Đội hình chính và dự bị
-
Kashima Antlers4-4-21Tomoki Hayakawa2Kouki Anzai5Ikuma Sekigawa55Ueda Naomichi22Kimito Nono27Yuta Matsumura10Gaku Shibasaki14Yuta Higuchi71Ryotaro Araki40Yuma Suzuki9Leonardo de Sousa Pereira29Okugawa Masaya9Rafael Papagaio14Taichi Hara39Taiki Hirato10Shimpei Fukuoka7Sota Kawasaki22Hidehiro Sugai5Hisashi Appiah Tawiah50Yoshinori Suzuki44Kyo Sato26Gakuji Ota
- Đội hình dự bị
-
25Ryuta Koike19Shu Morooka6Kento Misao11Kyosuke Tagawa3Kim Tae Hyeon29Yuji Kajikawa28Shuhei Mizoguchi23Keisuke Tsukui20Yu FunabashiYuta Miyamoto 24Joao Pedro Mendes Santos 6Shinnosuke Fukuda 2Marco Tulio Oliveira Lemos 11Murilo de Souza Costa 77Kentaro Kakoi 21Kodai Nagata 15Temma Matsuda 18Takuji Yonemoto 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Toru OnikiCho Kwi Jea
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Kashima Antlers vs Kyoto Sanga: Số liệu thống kê
-
Kashima AntlersKyoto Sanga
-
4Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
13Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
6Cản sút2
-
-
19Sút Phạt11
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
379Số đường chuyền296
-
-
75%Chuyền chính xác72%
-
-
11Phạm lỗi19
-
-
2Việt vị2
-
-
0Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công14
-
-
5Thay người5
-
-
3Đánh chặn6
-
-
29Ném biên20
-
-
9Cản phá thành công14
-
-
6Thử thách9
-
-
3Kiến tạo thành bàn3
-
-
34Long pass20
-
-
98Pha tấn công73
-
-
66Tấn công nguy hiểm31
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Machida Zelvia | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 17 | T T T H T H |
2 | Hiroshima Sanfrecce | 8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 17 | H T H B T T |
3 | Kashima Antlers | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 9 | 7 | 16 | T T H T B B |
4 | Kashiwa Reysol | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 16 | T B H H H T |
5 | Avispa Fukuoka | 9 | 5 | 1 | 3 | 9 | 7 | 2 | 16 | T T T H T T |
6 | Kawasaki Frontale | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 5 | 9 | 15 | T B H T T H |
7 | Kyoto Sanga | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 15 | T B T T H T |
8 | Fagiano Okayama | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 5 | 3 | 14 | H B H T B T |
9 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 14 | H H B B B T |
10 | Shimizu S-Pulse | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 9 | 1 | 11 | H B B T B B |
11 | Yokohama FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 6 | 7 | -1 | 10 | B B T B B T |
12 | Urawa Red Diamonds | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 9 | -2 | 10 | B T H H T B |
13 | Tokyo Verdy | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 11 | -4 | 10 | B H T H H H |
14 | Gamba Osaka | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 15 | -6 | 10 | T T B H B B |
15 | Cerezo Osaka | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 9 | H H B H T B |
16 | Vissel Kobe | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 7 | -1 | 9 | H B T B T B |
17 | FC Tokyo | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 11 | -5 | 8 | B H B B H B |
18 | Nagoya Grampus | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 17 | -6 | 8 | B H B T T B |
19 | Yokohama Marinos | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | H H T B B H |
20 | Albirex Niigata | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 7 | H H B H B T |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản