Kết quả St George Saints vs Central Coast Mariners (Youth), 15h30 ngày 04/04
Kết quả St George Saints vs Central Coast Mariners (Youth)
Đối đầu St George Saints vs Central Coast Mariners (Youth)
Phong độ St George Saints gần đây
Phong độ Central Coast Mariners (Youth) gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/04/202515:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.03+0.5
0.81O 3
0.80U 3
1.001
1.83X
3.602
3.40Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.74O 0.5
0.22U 0.5
2.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu St George Saints vs Central Coast Mariners (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Ngoại hạng Úc bang NSW 2025 » vòng 9
-
St George Saints vs Central Coast Mariners (Youth): Diễn biến chính
-
5'Bai Antoniou1-0
-
23'1-0
-
45'Jaden Casella2-0
-
59'2-0
-
59'2-0
-
90'2-0
- BXH Ngoại hạng Úc bang NSW
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
St George Saints vs Central Coast Mariners (Youth): Số liệu thống kê
-
St George SaintsCentral Coast Mariners (Youth)
-
5Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
13Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
29Pha tấn công32
-
-
40Tấn công nguy hiểm46
-
BXH Ngoại hạng Úc bang NSW 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Marconi Stallions | 9 | 6 | 3 | 0 | 14 | 6 | 8 | 21 | H H T T T T |
2 | Spirit FC | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 6 | 12 | 20 | T T T H T H |
3 | Blacktown City Demons | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 15 | 0 | 15 | T T H B H T |
4 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 8 | 4 | 2 | 2 | 27 | 19 | 8 | 14 | B B T H T T |
5 | Rockdale City Suns | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 14 | 4 | 14 | B T H T T B |
6 | St George Saints | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 13 | 4 | 14 | H T H T T T |
7 | Sydney Olympic | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 8 | 7 | 12 | H T H H B T |
8 | Manly United | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 6 | 7 | 12 | H H T T B H |
9 | Sutherland Sharks | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 11 | B B B T H B |
10 | Wollongong Wolves | 8 | 2 | 4 | 2 | 15 | 10 | 5 | 10 | H H H T B B |
11 | Sydney United | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 | H T B H B T |
12 | Sydney FC (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 15 | -8 | 8 | H B B T B H |
13 | Mt Druitt Town Rangers FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 19 | -10 | 8 | B B H B T B |
14 | St George City FA | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 16 | -5 | 7 | B B B T B B |
15 | Central Coast Mariners (Youth) | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 21 | -12 | 5 | B H T H B B |
16 | Western Sydney Wanderers AM | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 18 | -13 | 5 | B B B B B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW