Phong độ Wellington Phoenix gần đây, KQ Wellington Phoenix mới nhất
Phong độ Wellington Phoenix gần đây
-
29/03/2025Wellington PhoenixWestern Sydney1 - 1D
-
16/03/2025Sydney FCWellington Phoenix1 - 1D
-
08/03/2025Western United FCWellington Phoenix2 - 0L
-
28/02/2025Wellington PhoenixMelbourne City0 - 0L
-
22/02/2025Auckland FCWellington Phoenix3 - 0L
-
14/02/2025Melbourne VictoryWellington Phoenix0 - 0L
-
06/02/2025Wellington PhoenixBrisbane Roar0 - 0D
-
25/01/2025Wellington PhoenixCentral Coast Mariners0 - 0D
-
20/01/2025FC MacarthurWellington Phoenix1 - 0W
-
15/01/2025Wellington PhoenixSydney FC0 - 0D
Thống kê phong độ Wellington Phoenix gần đây, KQ Wellington Phoenix mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 1 | 5 | 4 |
Thống kê phong độ Wellington Phoenix gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Australia | 10 | 1 | 5 | 4 |
Phong độ Wellington Phoenix gần đây: theo giải đấu
-
29/03/2025Wellington PhoenixWestern Sydney1 - 1D
-
16/03/2025Sydney FCWellington Phoenix1 - 1D
-
08/03/2025Western United FCWellington Phoenix2 - 0L
-
28/02/2025Wellington PhoenixMelbourne City0 - 0L
-
22/02/2025Auckland FCWellington Phoenix3 - 0L
-
14/02/2025Melbourne VictoryWellington Phoenix0 - 0L
-
06/02/2025Wellington PhoenixBrisbane Roar0 - 0D
-
25/01/2025Wellington PhoenixCentral Coast Mariners0 - 0D
-
20/01/2025FC MacarthurWellington Phoenix1 - 0W
-
15/01/2025Wellington PhoenixSydney FC0 - 0D
- Kết quả Wellington Phoenix mới nhất ở giải VĐQG Australia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Wellington Phoenix gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Wellington Phoenix (sân nhà) | 6 | 1 | 0 | 0 |
Wellington Phoenix (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
Thắng: là số trận Wellington Phoenix thắng
Bại: là số trận Wellington Phoenix thua
BXH VĐQG Australia mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Auckland FC | 22 | 13 | 7 | 2 | 42 | 21 | 21 | 46 | T H H H T H |
2 | Western United FC | 22 | 12 | 5 | 5 | 49 | 31 | 18 | 41 | B T T T T T |
3 | Melbourne City | 22 | 12 | 4 | 6 | 31 | 20 | 11 | 40 | H T T B T T |
4 | Western Sydney | 22 | 10 | 6 | 6 | 50 | 37 | 13 | 36 | T T T T H H |
5 | Melbourne Victory | 22 | 10 | 6 | 6 | 38 | 30 | 8 | 36 | T H H T B T |
6 | Sydney FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 47 | 36 | 11 | 33 | H H T H B T |
7 | Adelaide United | 22 | 9 | 6 | 7 | 48 | 48 | 0 | 33 | B H H B B B |
8 | FC Macarthur | 23 | 9 | 5 | 9 | 46 | 38 | 8 | 32 | B B B T H T |
9 | Newcastle Jets | 21 | 7 | 5 | 9 | 33 | 37 | -4 | 26 | T T H T B H |
10 | Central Coast Mariners | 23 | 5 | 10 | 8 | 26 | 41 | -15 | 25 | B B B H T B |
11 | Wellington Phoenix | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 | 33 | -12 | 21 | B B B B H H |
12 | Brisbane Roar | 21 | 2 | 5 | 14 | 24 | 45 | -21 | 11 | B H H T B B |
13 | Perth Glory | 23 | 2 | 5 | 16 | 16 | 54 | -38 | 11 | B H B B B B |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD