Phong độ Resovia Rzeszow gần đây, KQ Resovia Rzeszow mới nhất
Phong độ Resovia Rzeszow gần đây
-
29/03/2025Zaglebie Lubin BResovia Rzeszow 11 - 1L
-
15/03/2025Resovia RzeszowRekord Bielsko-Biala1 - 0L
-
10/03/20251 Olimpia GrudziadzResovia Rzeszow0 - 1W
-
03/03/2025Resovia RzeszowZaglebie Sosnowiec1 - 0D
-
23/11/2024Chojniczanka ChojniceResovia Rzeszow1 - 0L
-
15/02/2025Resovia RzeszowSiarka Tarnobrzeg1 - 1D
-
08/02/2025Resovia RzeszowKSZO Ostrowiec2 - 1D
-
31/01/2025Stal Stalowa WolaResovia Rzeszow1 - 0L
-
25/01/2025Sandecja Nowy SaczResovia Rzeszow0 - 1W
-
18/01/2025TeslaStropkovResovia Rzeszow0 - 2W
Thống kê phong độ Resovia Rzeszow gần đây, KQ Resovia Rzeszow mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Resovia Rzeszow gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 5 | 2 | 2 | 1 |
- Hạng 2 Ba Lan | 5 | 1 | 1 | 3 |
Phong độ Resovia Rzeszow gần đây: theo giải đấu
-
15/02/2025Resovia RzeszowSiarka Tarnobrzeg1 - 1D
-
08/02/2025Resovia RzeszowKSZO Ostrowiec2 - 1D
-
31/01/2025Stal Stalowa WolaResovia Rzeszow1 - 0L
-
25/01/2025Sandecja Nowy SaczResovia Rzeszow0 - 1W
-
18/01/2025TeslaStropkovResovia Rzeszow0 - 2W
-
29/03/2025Zaglebie Lubin BResovia Rzeszow 11 - 1L
-
15/03/2025Resovia RzeszowRekord Bielsko-Biala1 - 0L
-
10/03/20251 Olimpia GrudziadzResovia Rzeszow0 - 1W
-
03/03/2025Resovia RzeszowZaglebie Sosnowiec1 - 0D
-
23/11/2024Chojniczanka ChojniceResovia Rzeszow1 - 0L
- Kết quả Resovia Rzeszow mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Resovia Rzeszow mới nhất ở giải Hạng 2 Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Resovia Rzeszow gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Resovia Rzeszow (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
Resovia Rzeszow (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Arka Gdynia | 25 | 16 | 6 | 3 | 48 | 17 | 31 | 54 | H T H T T T |
2 | LKS Nieciecza | 25 | 15 | 7 | 3 | 52 | 27 | 25 | 52 | H H H B T H |
3 | Miedz Legnica | 26 | 13 | 6 | 7 | 46 | 31 | 15 | 45 | T B B T B B |
4 | Wisla Plock | 25 | 12 | 8 | 5 | 42 | 30 | 12 | 44 | H T T T H B |
5 | Polonia Warszawa | 25 | 12 | 5 | 8 | 34 | 29 | 5 | 41 | H T T H T T |
6 | Wisla Krakow | 25 | 11 | 7 | 7 | 44 | 25 | 19 | 40 | B T H T B T |
7 | Gornik Leczna | 26 | 10 | 9 | 7 | 39 | 31 | 8 | 39 | B B B B T T |
8 | Ruch Chorzow | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 31 | 4 | 37 | H B H B H B |
9 | Znicz Pruszkow | 26 | 9 | 9 | 8 | 34 | 33 | 1 | 36 | B T T H H B |
10 | GKS Tychy | 25 | 8 | 11 | 6 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T T T B T |
11 | LKS Lodz | 25 | 9 | 7 | 9 | 35 | 28 | 7 | 34 | H B H T T B |
12 | Stal Rzeszow | 24 | 9 | 7 | 8 | 38 | 34 | 4 | 34 | B H T T H B |
13 | Chrobry Glogow | 26 | 6 | 6 | 14 | 26 | 48 | -22 | 24 | B T H B B T |
14 | Odra Opole | 24 | 5 | 8 | 11 | 21 | 48 | -27 | 23 | T H B B H T |
15 | Kotwica Kolobrzeg | 25 | 4 | 9 | 12 | 19 | 39 | -20 | 21 | H B H H H B |
16 | Warta Poznan | 25 | 5 | 6 | 14 | 17 | 40 | -23 | 21 | B H B B B H |
17 | Stal Stalowa Wola | 25 | 2 | 10 | 13 | 18 | 43 | -25 | 16 | H H B H H H |
18 | Pogon Siedlce | 25 | 3 | 6 | 16 | 24 | 44 | -20 | 15 | H H B B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan