Phong độ Linfield FC gần đây, KQ Linfield FC mới nhất
Phong độ Linfield FC gần đây
-
04/01/2025Linfield FCWellington Rec2 - 0W
-
26/12/20241 Glentoran FCLinfield FC 10 - 0D
-
21/12/2024Linfield FCGlenavon Lurgan1 - 0W
-
18/12/20241 Dungannon SwiftsLinfield FC0 - 0W
-
14/12/2024Linfield FCColeraine1 - 0W
-
30/11/2024Linfield FCPortadown0 - 0W
-
23/11/20241 Glentoran FCLinfield FC1 - 0L
-
17/11/2024Larne FCLinfield FC0 - 1W
-
09/11/2024Linfield FCBallymena United 10 - 0W
-
04/12/2024Linfield FCGlentoran FC0 - 0L
Thống kê phong độ Linfield FC gần đây, KQ Linfield FC mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Linfield FC gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Bắc Ailen | 8 | 6 | 1 | 1 |
- Cúp Liên Đoàn Bắc Ailen | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Cúp Quốc Gia Bắc Ailen | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Linfield FC gần đây: theo giải đấu
-
26/12/20241 Glentoran FCLinfield FC 10 - 0D
-
21/12/2024Linfield FCGlenavon Lurgan1 - 0W
-
18/12/20241 Dungannon SwiftsLinfield FC0 - 0W
-
14/12/2024Linfield FCColeraine1 - 0W
-
30/11/2024Linfield FCPortadown0 - 0W
-
23/11/20241 Glentoran FCLinfield FC1 - 0L
-
17/11/2024Larne FCLinfield FC0 - 1W
-
09/11/2024Linfield FCBallymena United 10 - 0W
-
04/12/2024Linfield FCGlentoran FC0 - 0L
-
04/01/2025Linfield FCWellington Rec2 - 0W
- Kết quả Linfield FC mới nhất ở giải VĐQG Bắc Ailen
- Kết quả Linfield FC mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Bắc Ailen
- Kết quả Linfield FC mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Bắc Ailen
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Linfield FC gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Linfield FC (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
Linfield FC (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Thắng: là số trận Linfield FC thắng
Bại: là số trận Linfield FC thua
BXH VĐQG Bắc Ailen mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Linfield FC | 22 | 15 | 3 | 4 | 40 | 16 | 24 | 48 | B T T T T H |
2 | Glentoran FC | 23 | 11 | 5 | 7 | 28 | 20 | 8 | 38 | T H T T H T |
3 | Dungannon Swifts | 23 | 11 | 3 | 9 | 29 | 26 | 3 | 36 | T H T B B T |
4 | Portadown | 22 | 10 | 4 | 8 | 28 | 23 | 5 | 34 | T B T T B B |
5 | Larne FC | 18 | 9 | 5 | 4 | 22 | 13 | 9 | 32 | B H T H T T |
6 | Cliftonville | 22 | 9 | 4 | 9 | 28 | 25 | 3 | 31 | T H B B B B |
7 | Ballymena United | 22 | 10 | 1 | 11 | 27 | 29 | -2 | 31 | T B B T H B |
8 | Crusaders | 23 | 9 | 4 | 10 | 27 | 30 | -3 | 31 | B B B T H B |
9 | Coleraine | 22 | 8 | 6 | 8 | 37 | 33 | 4 | 30 | T B H B H T |
10 | Glenavon Lurgan | 23 | 6 | 7 | 10 | 21 | 30 | -9 | 25 | B H T B T T |
11 | Carrick Rangers | 21 | 5 | 6 | 10 | 20 | 30 | -10 | 21 | T B T H H H |
12 | Loughgall FC | 23 | 3 | 4 | 16 | 24 | 56 | -32 | 13 | B H H B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bắc Ailen