Phong độ Arda gần đây, KQ Arda mới nhất
Phong độ Arda gần đây
-
02/04/2025ArdaCherno More Varna3 - 0W
-
30/03/2025Beroe Stara ZagoraArda1 - 1W
-
16/03/2025ArdaLevski Sofia 10 - 1D
-
09/03/2025Botev PlovdivArda1 - 0D
-
03/03/20251 ArdaCSKA 1948 Sofia1 - 0W
-
22/02/2025ArdaSlavia Sofia 11 - 0D
-
16/02/2025CSKA SofiaArda1 - 0L
-
07/02/2025ArdaSpartak Varna1 - 1D
-
26/02/2025CSKA SofiaArda2 - 0L
-
30/01/2025ArdaSloboda0 - 0D
Thống kê phong độ Arda gần đây, KQ Arda mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 5 | 2 |
Thống kê phong độ Arda gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Bulgaria | 8 | 3 | 4 | 1 |
- Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Cúp Buigarian | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Arda gần đây: theo giải đấu
-
02/04/2025ArdaCherno More Varna3 - 0W
-
30/03/2025Beroe Stara ZagoraArda1 - 1W
-
16/03/2025ArdaLevski Sofia 10 - 1D
-
09/03/2025Botev PlovdivArda1 - 0D
-
03/03/20251 ArdaCSKA 1948 Sofia1 - 0W
-
22/02/2025ArdaSlavia Sofia 11 - 0D
-
16/02/2025CSKA SofiaArda1 - 0L
-
07/02/2025ArdaSpartak Varna1 - 1D
-
30/01/2025ArdaSloboda0 - 0D
-
26/02/2025CSKA SofiaArda2 - 0L
- Kết quả Arda mới nhất ở giải VĐQG Bulgaria
- Kết quả Arda mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Arda mới nhất ở giải Cúp Buigarian
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Arda gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Arda (sân nhà) | 8 | 3 | 0 | 0 |
Arda (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ludogorets Razgrad | 26 | 20 | 4 | 2 | 52 | 12 | 40 | 64 | T H H T T B |
2 | Levski Sofia | 26 | 16 | 5 | 5 | 50 | 23 | 27 | 53 | T T H H H H |
3 | Cherno More Varna | 27 | 13 | 9 | 5 | 37 | 22 | 15 | 48 | H T H H H B |
4 | Arda | 27 | 13 | 8 | 6 | 39 | 30 | 9 | 47 | H T H H T T |
5 | Botev Plovdiv | 27 | 13 | 5 | 9 | 27 | 29 | -2 | 44 | B B H B H H |
6 | CSKA Sofia | 27 | 12 | 7 | 8 | 37 | 25 | 12 | 43 | T H T H T T |
7 | Spartak Varna | 27 | 12 | 6 | 9 | 35 | 35 | 0 | 42 | B B H T B T |
8 | Beroe Stara Zagora | 27 | 11 | 5 | 11 | 31 | 27 | 4 | 38 | T T B B B H |
9 | Slavia Sofia | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 | 37 | -1 | 36 | H T H T H B |
10 | CSKA 1948 Sofia | 26 | 8 | 10 | 8 | 36 | 34 | 2 | 34 | H T B T T T |
11 | Septemvri Sofia | 27 | 10 | 3 | 14 | 32 | 39 | -7 | 33 | T H T B B T |
12 | Lokomotiv Plovdiv | 27 | 7 | 7 | 13 | 26 | 35 | -9 | 28 | T T B H T H |
13 | Lokomotiv Sofia | 27 | 7 | 5 | 15 | 25 | 41 | -16 | 26 | B T B B T B |
14 | FK Levski Krumovgrad | 26 | 5 | 9 | 12 | 14 | 27 | -13 | 24 | H B B H H B |
15 | Botev Vratsa | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | B B H B T B |
16 | FC Hebar Pazardzhik | 27 | 2 | 8 | 17 | 20 | 48 | -28 | 14 | B B B T B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria