Phong độ Thisted FC gần đây, KQ Thisted FC mới nhất
Phong độ Thisted FC gần đây
-
29/03/2025Aarhus FremadThisted FC1 - 0L
-
23/03/2025Thisted FCBK Frem0 - 0D
-
15/03/2025HIK HellerupThisted FC0 - 1W
-
09/03/2025NaestvedThisted FC0 - 1L
-
21/02/2025FK Auda RigaThisted FC0 - 0D
-
08/02/2025IF LysengThisted FC0 - 0W
-
01/02/2025BrabrandThisted FC0 - 0L
-
29/01/2025NorresundbyThisted FC0 - 0D
-
24/01/2025HobroThisted FC0 - 0L
-
18/01/2025VendsysselThisted FC2 - 0L
Thống kê phong độ Thisted FC gần đây, KQ Thisted FC mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Thisted FC gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 6 | 1 | 2 | 3 |
- Hạng 2 Đan Mạch | 4 | 1 | 1 | 2 |
Phong độ Thisted FC gần đây: theo giải đấu
-
21/02/2025FK Auda RigaThisted FC0 - 0D
-
08/02/2025IF LysengThisted FC0 - 0W
-
01/02/2025BrabrandThisted FC0 - 0L
-
29/01/2025NorresundbyThisted FC0 - 0D
-
24/01/2025HobroThisted FC0 - 0L
-
18/01/2025VendsysselThisted FC2 - 0L
-
29/03/2025Aarhus FremadThisted FC1 - 0L
-
23/03/2025Thisted FCBK Frem0 - 0D
-
15/03/2025HIK HellerupThisted FC0 - 1W
-
09/03/2025NaestvedThisted FC0 - 1L
- Kết quả Thisted FC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Thisted FC mới nhất ở giải Hạng 2 Đan Mạch
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Thisted FC gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Thisted FC (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
Thisted FC (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Thắng: là số trận Thisted FC thắng
Bại: là số trận Thisted FC thua
BXH Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Fremad Amager | 20 | 12 | 3 | 5 | 30 | 20 | 10 | 39 | B T B T H B |
2 | Aarhus Fremad | 20 | 12 | 2 | 6 | 31 | 16 | 15 | 38 | B H T T B T |
3 | Middelfart G og | 20 | 10 | 4 | 6 | 32 | 22 | 10 | 34 | T B H B T T |
4 | Naestved | 20 | 9 | 5 | 6 | 21 | 22 | -1 | 32 | T T T B H T |
5 | Skive IK | 20 | 9 | 4 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T T H B T T |
6 | AB Copenhagen | 20 | 7 | 7 | 6 | 29 | 25 | 4 | 28 | T T B T T H |
7 | HIK Hellerup | 20 | 8 | 4 | 8 | 21 | 21 | 0 | 28 | T B B B T T |
8 | BK Frem | 20 | 7 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 | 27 | B H T T H B |
9 | Helsingor | 20 | 5 | 7 | 8 | 23 | 26 | -3 | 22 | H H H B B H |
10 | Thisted FC | 20 | 5 | 6 | 9 | 17 | 24 | -7 | 21 | B B B T H B |
11 | Ishoj IF | 20 | 5 | 6 | 9 | 20 | 28 | -8 | 21 | B H H T B B |
12 | Nykobing FC | 20 | 3 | 2 | 15 | 14 | 37 | -23 | 11 | H B T B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch