Phong độ Omonia 29is Maiou gần đây, KQ Omonia 29is Maiou mới nhất
Phong độ Omonia 29is Maiou gần đây
-
30/03/2025Omonia 29is MaiouAEL Limassol0 - 0L
-
15/03/2025Anorthosis Famagusta FCOmonia 29is Maiou2 - 1L
-
09/03/2025Omonia 29is MaiouAnorthosis Famagusta FC 10 - 0D
-
03/03/2025AEK LarnacaOmonia 29is Maiou1 - 0L
-
23/02/2025Omonia 29is MaiouNea Salamis1 - 1W
-
15/02/2025Ethnikos Achnas FCOmonia 29is Maiou1 - 0L
-
08/02/2025Omonia 29is MaiouOmonia Nicosia FC1 - 0L
-
03/02/2025AEP PaphosOmonia 29is Maiou0 - 1L
-
25/01/2025Omonia 29is MaiouApollon Limassol FC1 - 1W
-
22/01/2025Omonia AradippouOmonia 29is Maiou0 - 0L
Thống kê phong độ Omonia 29is Maiou gần đây, KQ Omonia 29is Maiou mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 1 | 7 |
Thống kê phong độ Omonia 29is Maiou gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Đảo Síp | 10 | 2 | 1 | 7 |
Phong độ Omonia 29is Maiou gần đây: theo giải đấu
-
30/03/2025Omonia 29is MaiouAEL Limassol0 - 0L
-
15/03/2025Anorthosis Famagusta FCOmonia 29is Maiou2 - 1L
-
09/03/2025Omonia 29is MaiouAnorthosis Famagusta FC 10 - 0D
-
03/03/2025AEK LarnacaOmonia 29is Maiou1 - 0L
-
23/02/2025Omonia 29is MaiouNea Salamis1 - 1W
-
15/02/2025Ethnikos Achnas FCOmonia 29is Maiou1 - 0L
-
08/02/2025Omonia 29is MaiouOmonia Nicosia FC1 - 0L
-
03/02/2025AEP PaphosOmonia 29is Maiou0 - 1L
-
25/01/2025Omonia 29is MaiouApollon Limassol FC1 - 1W
-
22/01/2025Omonia AradippouOmonia 29is Maiou0 - 0L
- Kết quả Omonia 29is Maiou mới nhất ở giải VĐQG Đảo Síp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Omonia 29is Maiou gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Omonia 29is Maiou (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 0 |
Omonia 29is Maiou (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 2 Đảo Síp mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Doxa Katokopias | 11 | 4 | 1 | 6 | 22 | 20 | 2 | 37 | T B B B B B |
2 | Spartakos Kitiou | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 16 | 3 | 35 | T B B T T H |
3 | Agia Napa | 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 17 | -1 | 32 | B T B H B T |
4 | Halkanoras Idaliou | 11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 19 | 0 | 31 | H B T B H T |
5 | MEAP Nisou | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 11 | 0 | 30 | H B H B T H |
6 | Anagennisi FC Deryneia | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 15 | 4 | 29 | B T H T T T |
7 | Othellos Athienou | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 27 | B T T T H B |
8 | Peyia 2014 | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 17 | -6 | 25 | T T T H B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đảo Síp