Phong độ Tammeka Tartu Nữ gần đây, KQ Tammeka Tartu Nữ mới nhất
Phong độ Tammeka Tartu Nữ gần đây
-
29/03/20251 JK Tallinna Kalev NữTammeka Tartu Nữ3 - 3W
-
22/11/2024Viimsi JK NữTammeka Tartu Nữ1 - 1L
-
16/11/2024Saku Sporting NữTammeka Tartu Nữ0 - 3W
-
09/11/2024Tammeka Tartu NữJK Tallinna Kalev Nữ2 - 1W
-
01/11/2024JK Tabasalu NữTammeka Tartu Nữ1 - 2W
-
18/10/2024Tammeka Tartu NữFC Flora Tallinn Nữ0 - 0L
-
12/10/2024Tammeka Tartu NữFC Lootos Polva Nữ2 - 0W
-
06/10/2024Tallinna FC Ararat NữTammeka Tartu Nữ1 - 1L
-
29/09/2024FC Flora Tallinn NữTammeka Tartu Nữ2 - 0L
-
16/02/2025Saku Sporting NữTammeka Tartu Nữ0 - 2W
Thống kê phong độ Tammeka Tartu Nữ gần đây, KQ Tammeka Tartu Nữ mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 0 | 4 |
Thống kê phong độ Tammeka Tartu Nữ gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- VĐQG Estonia nữ | 9 | 5 | 0 | 4 |
Phong độ Tammeka Tartu Nữ gần đây: theo giải đấu
-
16/02/2025Saku Sporting NữTammeka Tartu Nữ0 - 2W
-
29/03/20251 JK Tallinna Kalev NữTammeka Tartu Nữ3 - 3W
-
22/11/2024Viimsi JK NữTammeka Tartu Nữ1 - 1L
-
16/11/2024Saku Sporting NữTammeka Tartu Nữ0 - 3W
-
09/11/2024Tammeka Tartu NữJK Tallinna Kalev Nữ2 - 1W
-
01/11/2024JK Tabasalu NữTammeka Tartu Nữ1 - 2W
-
18/10/2024Tammeka Tartu NữFC Flora Tallinn Nữ0 - 0L
-
12/10/2024Tammeka Tartu NữFC Lootos Polva Nữ2 - 0W
-
06/10/2024Tallinna FC Ararat NữTammeka Tartu Nữ1 - 1L
-
29/09/2024FC Flora Tallinn NữTammeka Tartu Nữ2 - 0L
- Kết quả Tammeka Tartu Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Tammeka Tartu Nữ mới nhất ở giải VĐQG Estonia nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Tammeka Tartu Nữ gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Tammeka Tartu Nữ (sân nhà) | 6 | 6 | 0 | 0 |
Tammeka Tartu Nữ (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
Thắng: là số trận Tammeka Tartu Nữ thắng
Bại: là số trận Tammeka Tartu Nữ thua
BXH VĐQG Estonia nữ mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Flora Tallinn (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
2 | Saku Sporting (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
3 | Tammeka Tartu (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 3 | T |
4 | Viimsi JK (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
5 | JK Tallinna Kalev (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 | B |
6 | Tallinna FC Ararat (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
7 | JK Tabasalu (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
8 | FC Elva (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Estonia