Phong độ Malacateco gần đây, KQ Malacateco mới nhất
Phong độ Malacateco gần đây
-
29/03/2025MalacatecoCD Achuapa0 - 0W
-
23/03/2025GuastatoyaMalacateco 10 - 1D
-
16/03/2025Xelaju MCMalacateco1 - 1L
-
07/03/2025MalacatecoCoban Imperial 11 - 0W
-
03/03/2025MalacatecoMarquense 10 - 0W
-
24/02/2025C.S.D. ComunicacionesMalacateco0 - 0L
-
16/02/2025MalacatecoGuastatoya4 - 1W
-
13/02/20251 Deportivo MixcoMalacateco0 - 0L
-
10/02/2025MalacatecoDeportivo Xinabajul1 - 0W
-
06/02/2025Antigua GFCMalacateco1 - 2W
Thống kê phong độ Malacateco gần đây, KQ Malacateco mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Malacateco gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Guatemala | 10 | 6 | 1 | 3 |
Phong độ Malacateco gần đây: theo giải đấu
-
29/03/2025MalacatecoCD Achuapa0 - 0W
-
23/03/2025GuastatoyaMalacateco 10 - 1D
-
16/03/2025Xelaju MCMalacateco1 - 1L
-
07/03/2025MalacatecoCoban Imperial 11 - 0W
-
03/03/2025MalacatecoMarquense 10 - 0W
-
24/02/2025C.S.D. ComunicacionesMalacateco0 - 0L
-
16/02/2025MalacatecoGuastatoya4 - 1W
-
13/02/20251 Deportivo MixcoMalacateco0 - 0L
-
10/02/2025MalacatecoDeportivo Xinabajul1 - 0W
-
06/02/2025Antigua GFCMalacateco1 - 2W
- Kết quả Malacateco mới nhất ở giải VĐQG Guatemala
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Malacateco gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Malacateco (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
Malacateco (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
Thắng: là số trận Malacateco thắng
Bại: là số trận Malacateco thua
BXH VĐQG Guatemala mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Coban Imperial | 15 | 8 | 2 | 5 | 18 | 15 | 3 | 26 | B B T T T H |
2 | CSD Municipal | 13 | 7 | 3 | 3 | 20 | 13 | 7 | 24 | T H T B T B |
3 | Antigua GFC | 14 | 7 | 3 | 4 | 23 | 17 | 6 | 24 | B B T H H T |
4 | Malacateco | 14 | 7 | 2 | 5 | 24 | 18 | 6 | 23 | B T T B H T |
5 | Guastatoya | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 17 | -2 | 21 | T T T H T H |
6 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 5 | 5 | 4 | 16 | 16 | 0 | 20 | T T B B H T |
7 | Marquense | 15 | 5 | 5 | 5 | 14 | 14 | 0 | 20 | B B H B B B |
8 | CD Achuapa | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 14 | 0 | 16 | B T T T B H |
9 | Xelaju MC | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 17 | 1 | 15 | B B B B T B |
10 | Deportivo Mixco | 13 | 3 | 5 | 5 | 12 | 16 | -4 | 14 | T B T H H B |
11 | Deportivo Xinabajul | 13 | 3 | 1 | 9 | 11 | 28 | -17 | 10 | B T B T B H |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Guatemala