Phong độ Chadormalou Ardakan gần đây, KQ Chadormalou Ardakan mới nhất
Phong độ Chadormalou Ardakan gần đây
-
04/04/2025Zob AhanChadormalou Ardakan0 - 1W
-
30/03/2025Chadormalou ArdakanHavadar SC1 - 1L
-
13/03/2025Kheybar KhorramabadChadormalou Ardakan2 - 0L
-
07/03/2025Chadormalou ArdakanPersepolis0 - 1L
-
27/02/2025Mes RafsanjanChadormalou Ardakan0 - 0L
-
20/02/2025Chadormalou ArdakanEsteghlal Khozestan1 - 0W
-
07/02/2025Nassaji MazandaranChadormalou Ardakan0 - 0D
-
01/02/2025Chadormalou ArdakanMalavan 10 - 0W
-
27/01/20251 Shams Azar QazvinChadormalou Ardakan0 - 0D
-
21/01/2025Chadormalou ArdakanSepahan 10 - 0L
Thống kê phong độ Chadormalou Ardakan gần đây, KQ Chadormalou Ardakan mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Chadormalou Ardakan gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Iran | 10 | 3 | 2 | 5 |
Phong độ Chadormalou Ardakan gần đây: theo giải đấu
-
04/04/2025Zob AhanChadormalou Ardakan0 - 1W
-
30/03/2025Chadormalou ArdakanHavadar SC1 - 1L
-
13/03/2025Kheybar KhorramabadChadormalou Ardakan2 - 0L
-
07/03/2025Chadormalou ArdakanPersepolis0 - 1L
-
27/02/2025Mes RafsanjanChadormalou Ardakan0 - 0L
-
20/02/2025Chadormalou ArdakanEsteghlal Khozestan1 - 0W
-
07/02/2025Nassaji MazandaranChadormalou Ardakan0 - 0D
-
01/02/2025Chadormalou ArdakanMalavan 10 - 0W
-
27/01/20251 Shams Azar QazvinChadormalou Ardakan0 - 0D
-
21/01/2025Chadormalou ArdakanSepahan 10 - 0L
- Kết quả Chadormalou Ardakan mới nhất ở giải VĐQG Iran
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Chadormalou Ardakan gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Chadormalou Ardakan (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
Chadormalou Ardakan (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Thắng: là số trận Chadormalou Ardakan thắng
Bại: là số trận Chadormalou Ardakan thua
BXH Cúp Azadegan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Fajr Sepasi | 26 | 15 | 7 | 4 | 30 | 14 | 16 | 52 | T B H T T H |
2 | Ario Eslamshahr | 27 | 12 | 13 | 2 | 27 | 13 | 14 | 49 | H H T T H T |
3 | Sanat-Naft | 26 | 12 | 11 | 3 | 22 | 12 | 10 | 47 | T H B T H T |
4 | Peykan | 26 | 11 | 11 | 4 | 29 | 16 | 13 | 44 | T H H T H H |
5 | Saipa | 26 | 12 | 7 | 7 | 26 | 17 | 9 | 43 | T B H H B T |
6 | Mes Shahr-e Babak | 26 | 10 | 9 | 7 | 25 | 18 | 7 | 39 | T B T B T T |
7 | Pars Jonoubi Jam | 26 | 10 | 9 | 7 | 31 | 26 | 5 | 39 | B T T T H H |
8 | Shahrdari Noshahr | 26 | 9 | 8 | 9 | 33 | 27 | 6 | 35 | B H T B T H |
9 | Naft Bandar Abbas | 26 | 8 | 11 | 7 | 26 | 21 | 5 | 35 | T H B T H B |
10 | Mes krman | 26 | 7 | 14 | 5 | 21 | 17 | 4 | 35 | T H H T B H |
11 | Naft Gachsaran | 27 | 8 | 9 | 10 | 19 | 20 | -1 | 33 | T B H H H H |
12 | Be'sat Kermanshah FC | 26 | 7 | 11 | 8 | 19 | 18 | 1 | 32 | H H H H H B |
13 | Mes Soongoun Varzaghan | 26 | 6 | 10 | 10 | 27 | 33 | -6 | 28 | B B H T B H |
14 | Damash Gilan FC | 26 | 4 | 14 | 8 | 13 | 27 | -14 | 26 | B T B H B H |
15 | Niroye Zamini | 26 | 4 | 13 | 9 | 13 | 16 | -3 | 25 | H H T B H T |
16 | Shahr Raz FC | 27 | 5 | 10 | 12 | 18 | 29 | -11 | 25 | B H B H B H |
17 | Naft Masjed Soleyman FC | 27 | 2 | 13 | 12 | 16 | 31 | -15 | 19 | B H H B H B |
18 | Shahrdari Astara | 26 | 0 | 8 | 18 | 13 | 53 | -40 | 8 | B B H B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iran