Phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây, KQ Maccabi Bnei Raina mới nhất
Phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây
-
06/04/2025Maccabi Bnei RainaMaccabi Petah Tikva FC0 - 2L
-
30/03/2025Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Bnei Raina0 - 2W
-
17/03/2025Maccabi Bnei RainaAshdod MS1 - 1D
-
09/03/20251 Maccabi Bnei RainaHapoel Hadera0 - 1L
-
02/03/2025Ironi TiberiasMaccabi Bnei Raina1 - 0L
-
22/02/2025Maccabi Tel AvivMaccabi Bnei Raina0 - 1W
-
15/02/2025Maccabi Bnei RainaAshdod MS0 - 3L
-
08/02/2025Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Bnei Raina1 - 0L
-
01/02/20251 Maccabi Bnei RainaHapoel Beer Sheva0 - 0W
-
26/02/2025Ashdod MSMaccabi Bnei Raina0 - 2W
Thống kê phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây, KQ Maccabi Bnei Raina mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Israel | 9 | 3 | 1 | 5 |
- Cúp Quốc Gia Israel | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây: theo giải đấu
-
06/04/2025Maccabi Bnei RainaMaccabi Petah Tikva FC0 - 2L
-
30/03/2025Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Bnei Raina0 - 2W
-
17/03/2025Maccabi Bnei RainaAshdod MS1 - 1D
-
09/03/20251 Maccabi Bnei RainaHapoel Hadera0 - 1L
-
02/03/2025Ironi TiberiasMaccabi Bnei Raina1 - 0L
-
22/02/2025Maccabi Tel AvivMaccabi Bnei Raina0 - 1W
-
15/02/2025Maccabi Bnei RainaAshdod MS0 - 3L
-
08/02/2025Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Bnei Raina1 - 0L
-
01/02/20251 Maccabi Bnei RainaHapoel Beer Sheva0 - 0W
-
26/02/2025Ashdod MSMaccabi Bnei Raina0 - 2W
- Kết quả Maccabi Bnei Raina mới nhất ở giải VĐQG Israel
- Kết quả Maccabi Bnei Raina mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Israel
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Maccabi Bnei Raina gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Maccabi Bnei Raina (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
Maccabi Bnei Raina (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Thắng: là số trận Maccabi Bnei Raina thắng
Bại: là số trận Maccabi Bnei Raina thua
BXH VĐQG Israel mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hapoel Beer Sheva | 25 | 18 | 5 | 2 | 52 | 18 | 34 | 59 | B T T T H H |
2 | Maccabi Tel Aviv | 25 | 16 | 6 | 3 | 53 | 27 | 26 | 54 | H T T B T T |
3 | Maccabi Haifa | 25 | 13 | 7 | 5 | 52 | 30 | 22 | 46 | T H H T H B |
4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 48 | 34 | 14 | 46 | H H B H T H |
5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 39 | 31 | 8 | 41 | B H T T T B |
6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 39 | 37 | 2 | 37 | T T T B H H |
7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 28 | 38 | -10 | 34 | T B T B H T |
8 | Maccabi Bnei Raina | 26 | 9 | 4 | 13 | 27 | 35 | -8 | 31 | T B B T B B |
9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 32 | 35 | -3 | 30 | T B H H H T |
10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 36 | -16 | 27 | B B B T T H |
11 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 25 | 6 | 6 | 13 | 20 | 35 | -15 | 24 | B T B B B B |
12 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 22 | 44 | -22 | 24 | H T B B B B |
13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 35 | 48 | -13 | 22 | H B T B H T |
14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 23 | 42 | -19 | 20 | B H B T B T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: